Välj nivå och tema för att träna
Antal: 10
0
0

En sekund
Giây. Nhóm 3: Danh từ 'en' có trọng âm ở âm tiết cuối thường thêm -er.

En säsong
Mùa. Nhóm 3: Từ mượn có trọng âm cuối thường thêm -er.

En vecka
Tuần. Nhóm 1: Danh từ 'en' kết thúc bằng -a đổi thành -or.

En kväll
Buổi tối. Nhóm 2: Danh từ 'en' một âm tiết thêm -ar.

En helg
Cuối tuần/Kỳ nghỉ lễ. Nhóm 3: Danh từ 'en' một âm tiết thêm -er.

En kalender
Lịch/Quyển lịch. Nhóm 2: Lược bỏ nguyên âm 'e' trước khi thêm -ar.

En morgon
Buổi sáng. Nhóm 2: Danh từ kết thúc bằng -on thường lược bỏ nguyên âm trước khi thêm -ar.

Ett schema
Lịch trình. Nhóm 4: Danh từ 'ett' kết thúc bằng nguyên âm thêm -n.

En timme
Giờ. Nhóm 2: Danh từ 'en' kết thúc bằng -e đổi thành -ar.

En månad
Tháng. Nhóm 3: Danh từ 'en' có trọng âm ở âm tiết cuối thêm -er.
Antal som övat:
799
Kết quả của bạn
Bạn làm rất tốt...

Över 100 ord per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.