top of page

Välj nivå och tema för att träna

Antal: 10

0

0

Han bär en regnjacka. ______ är gul.

Regnjacka' (áo mưa) kết thúc bằng -a, dạng xác định số ít thêm '-n' thành 'Regnjackan'.

Jag hör en åska. ______ låter mycket högt.

Åska' (sấm sét) kết thúc bằng -a, dạng xác định số ít thêm '-n' thành 'Åskan'.

Titta på en sol. ______ lyser starkt idag.

Sol' (mặt trời) là danh từ 'en', dùng dạng xác định 'Solen' khi nhắc lại đối tượng.

Det kommer mycket snö. ______ är vit och kall.

Snö' (tuyết) là danh từ 'en', dạng xác định số ít thêm '-n' thành 'Snön'.

Lyssna på en prognos. ______ lovar solsken.

Prognos' (dự báo) là danh từ 'en', dùng dạng xác định 'Prognosen' để chỉ bản tin cụ thể.

Vi pratar om ett klimat. ______ ändras snabbt.

Klimat' (khí hậu) là danh từ 'ett', dạng xác định số ít thêm hậu tố '-et'.

Gå inte på en is. ______ är mycket hal.

Is' (băng/đá) là danh từ 'en', dùng dạng xác định 'Isen' khi nhắc lại đối tượng.

Vad är bestämd form singular av 'ett väder'?

Väder' (thời tiết) là danh từ 'ett', dạng xác định số ít thêm hậu tố '-et'.

Jag fryser i en kyla. ______ är svår i norr.

Kyla' (sự giá lạnh) kết thúc bằng -a, dùng dạng xác định 'Kylan' trong ngữ cảnh này.

Vad är bestämd form singular av 'ett regn'?

Regn' (cơn mưa) là danh từ 'ett', dạng xác định số ít thêm hậu tố '-et'.

Antal som övat:

671

Kết quả của bạn

Bạn làm rất tốt...

Över 100 ord per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.

bottom of page