top of page

Välj nivå och tema för att träna

Antal: 10

0

0

Tappa inte ett mynt. ______ rullar under hyllan.

Myntet' (đồng xu) là dạng xác định số ít của danh từ 'ett mynt'.

Jag letar efter en affär. ______ ligger där borta.

Khi nhắc lại 'en affär' lần thứ hai, ta dùng dạng xác định 'Affären'.

Vad är bestämd form singular av 'en kassa'?

Danh từ 'en' kết thúc bằng '-a', dạng xác định số ít thêm hậu tố '-n'.

Vad är bestämd form singular av 'en kund'?

Kund' (khách hàng) là danh từ 'en', thêm hậu tố '-en' ở dạng xác định số ít.

Du får en rabatt. ______ är på tio procent.

Rabatten' (khoản giảm giá) là dạng xác định số ít của danh từ 'en rabatt'.

Han tar en vagn. ______ rullar bra.

Vagnen' (xe đẩy hàng) là dạng xác định số ít của danh từ 'en vagn'.

Vad är bestämd form singular av 'en butik'?

Butik' là danh từ 'en', dạng xác định số ít thêm hậu tố '-en'.

Fråga en expedit. ______ hjälper dig gärna.

Expediten' (nhân viên bán hàng) là dạng xác định để chỉ người cụ thể trong cửa hàng.

Lägg äpplena i en korg. ______ är gjord av trä.

Korgen' là dạng xác định của 'en korg' (cái giỏ), dùng trong ngữ cảnh đã biết.

Vad är bestämd form singular av 'ett kvitto'?

Danh từ 'ett' kết thúc bằng nguyên âm, dạng xác định số ít thêm hậu tố '-t'.

Antal som övat:

671

Kết quả của bạn

Bạn làm rất tốt...

Över 100 ord per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.

bottom of page