Välj nivå och tema för att träna
Antal: 10
0
0

Det blir dyrare. ______ nya skattehöjningarna kritiseras.
'Skattehöjningarna' (việc tăng thuế) là danh từ xác định số nhiều. Dùng mạo từ xác định 'De'.

Framtiden är ljus. Vi har ______ stora visioner.
'Visioner' (tầm nhìn) là danh từ số nhiều. 'Många' (nhiều) là lượng từ phù hợp cho số nhiều không xác định.

Tiden går fort. ______ allmänna val kommer snart.
'Nästa' (kế tiếp) luôn đi với tính từ xác định (đuôi -a) och danh từ NGUYÊN THỂ (val).

Vi räknar röster. De olika ______ rapporterar.
Sau 'De olika' (xác định số nhiều), cần danh từ 'valkrets' (khu vực bầu cử) ở dạng xác định số nhiều 'valkretsarna'.

Vi skyddar dig. Det är din personliga ______.
Sau 'din personliga' (sở hữu + tính từ xác định), danh từ 'trygghet' (sự an toàn) phải ở dạng NGUYÊN THỂ.

Ingen bor där. Det är en liten ______.
Sau 'en liten' (không xác định số ít), cần danh từ 'ö' (hòn đảo) ở dạng cơ bản.

Valet är ditt. Det är ______ viktiga röst.
'Röst' (lá phiếu/giọng nói) là danh từ giống 'en'. Đại từ sở hữu 'din' dùng cho 'en'.

Alla ska få välja. ______ mänskliga rättigheterna gäller.
'Rättigheterna' (các quyền) là danh từ xác định số nhiều. Dùng mạo từ xác định 'De'.

Han bestämmer. Den ______ ministern talar.
'Ministern' (bộ trưởng) là xác định giống 'en'. Tính từ sau 'den' thêm đuôi 'a' thành 'nya'.

Det var hemskt. Det var ett ______ brott.
'Brott' (tội phạm) là danh từ giống 'ett' số ít. Tính từ thêm 't' thành 'grovt'.
Antal som övat:
539
Kết quả của bạn
Bạn làm rất tốt...

Över 100 ord per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.