Välj nivå och tema för att träna
Antal: 10
0
0

Han spelar bra. ______ gamla gitarren låter fint.
'Gitarren' (cây đàn ghi-ta) là danh từ xác định giống 'en'. Dùng mạo từ xác định 'Den' đứng trước tính từ.

Jag ska springa. ______ nya träningsskorna är sköna.
'Träningsskorna' (giày tập) là danh từ xác định số nhiều. Dùng mạo từ xác định 'De'.

Vi gillar musik. Vi går på många ______.
Sau 'många' (nhiều), cần danh từ 'konserter' (buổi hòa nhạc) ở dạng số nhiều không xác định.

Vi ska fiska. Vi har ______ långa fiskespön.
'Fiskespön' (cần câu cá) là danh từ số nhiều (ett-ord). 'Två' (hai) là từ chỉ số lượng phù hợp.

Matchen spelas där. Den ______ fotbollsplanen är grön.
'Fotbollsplanen' (sân bóng đá) là xác định giống 'en'. Tính từ sau 'den' thêm đuôi 'a' thành 'stora'.

Jag ska fota. Det är ______ ny kamera.
'Kamera' (máy ảnh) là danh từ giống 'en'. Dùng mạo từ 'en' cho dạng không xác định số ít.

De vinner ofta. ______ bästa laget är här.
'Laget' (đội bóng) là danh từ xác định giống 'ett'. Dùng mạo từ xác định 'Det' đứng trước tính từ.

Vi går i skogen. Vi har ______ vandringskängor.
'Vandringskängor' (giày leo núi) là danh từ số nhiều. Tính từ thêm đuôi 'a' thành 'tunga'.

Jag läser. Det är en ______ bok.
'Bok' (cuốn sách) là danh từ giống 'en' số ít. Tính từ dùng dạng cơ bản 'tjock'.

Han lyfter vikter. Det är ett bra ______.
Sau 'ett bra' (không xác định số ít), cần danh từ 'gym' (phòng tập) ở dạng cơ bản.
Antal som övat:
614
Kết quả của bạn
Bạn làm rất tốt...

Över 100 ord per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.