top of page

Välj nivå och tema för att träna

Antal: 10

0

0

Konjunkturcykel

Chu kỳ kinh tế. Từ ghép kết thúc bằng 'cykel' mang giống En.

Kund

Khách hàng (Kund). Từ chỉ người luôn dùng En.

Vara

Hàng hóa (Vara). Các danh từ kết thúc bằng -a hầu hết là En.

Konkursansökan

Đơn xin phá sản. Danh từ kết thúc bằng -an thường là En.

Export

Xuất khẩu (Export) là từ En.

Strategi

Chiến lược (Strategi) là từ En.

Marknadsföring

Tiếp thị. Tất cả các danh từ kết thúc bằng đuôi -ing luôn là En.

Aktie

Cổ phiếu (Aktie) là từ En.

Råvarupriser

Giá nguyên liệu (dạng số nhiều). Từ gốc 'pris' mang giống Ett.

Produktutveckling

Phát triển sản phẩm. Tất cả các danh từ kết thúc bằng -ing luôn là En.

Antal som övat:

434

Kết quả của bạn

Bạn làm rất tốt...

Över 100 ord per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.

bottom of page