Välj nivå och tema för att träna
Antal: 10
0
0

Lag
Luật / Đạo luật (Lag) là từ En.

Tandläkarbesök
Khám răng. Từ ghép lấy giống Ett của từ gốc 'besök' (cuộc hẹn/chuyến thăm).

Läkemedel
Dược phẩm. Từ ghép kết thúc bằng 'medel' (phương tiện/chất) mang giống Ett.

Sjukpenning
Tiền trợ cấp ốm đau. Tất cả các danh từ kết thúc bằng đuôi -ing luôn là En.

Blankett
Mẫu đơn (Blankett) là từ En.

Samhälle
Xã hội. Các danh từ chỉ khái niệm/sự vật kết thúc bằng -e thường là Ett.

Personnummer
Số định danh. Từ ghép lấy giống Ett của từ gốc 'nummer' (con số).

Besök
Chuyến thăm / Cuộc hẹn. Các danh từ có tiền tố 'be-' thường là Ett.

Skatt
Thuế (Skatt) là từ En.

Skattepengar
Dạng số nhiều. Từ gốc 'peng' (tiền xu/tiền) mang giống En.
Antal som övat:
541
Kết quả của bạn
Bạn làm rất tốt...

Över 100 ord per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.