top of page

Välj nivå och tema för att träna

Antal: 10

0

0

Fuktighet

Tất cả các danh từ kết thúc bằng đuôi -het luôn là En.

Snö

Tuyết (Snö) là từ En.

Prognos

Dự báo (Prognos) là từ En.

Hagelskur

Mưa đá rào. Từ ghép kết thúc bằng 'skur' mang giống En.

Istapp

Từ ghép kết thúc bằng 'tapp' mang giống En.

Front

Khối khí (Front) là từ En.

Åska

Sấm (Åska). Các danh từ kết thúc bằng -a hầu hết là En.

Kyla

Cái lạnh (Kyla). Các danh từ kết thúc bằng -a hầu hết là En.

Regn

Mưa (Regn) là một từ Ett cơ bản về thời tiết.

Grad

Độ / Nhiệt độ (Grad) là từ En.

Antal som övat:

714

Kết quả của bạn

Bạn làm rất tốt...

Över 100 ord per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.

bottom of page