top of page
Välj nivå och tema för att träna
Antal: 10
0
0

Julafton
Từ ghép kết thúc bằng 'afton' (chiều tối/đêm trước lễ) mang giống En.

Fritidsaktiviteterna
Dạng số nhiều xác định. Từ gốc kết thúc bằng đuôi '-tet' (aktivitet) luôn là En.

Frukostrast
Từ ghép lấy giống En của từ gốc 'rast' (sự nghỉ ngơi).

Födelsedag
Từ ghép kết thúc bằng 'dag' nên mang giống En.

Kväll
Buổi tối (Kväll) là từ En.

Veckodag
Từ ghép kết thúc bằng 'dag' nên mang giống En.

Paus
Giờ nghỉ (Paus) là từ En.

Arbetsdag
Từ ghép kết thúc bằng 'dag' nên mang giống En.

Öppettider
Dạng số nhiều của 'öppettid'. Từ gốc 'tid' là En.

Vinternatt
Từ ghép kết thúc bằng 'natt' nên mang giống En.
Antal som övat:
527
Kết quả của bạn
Bạn làm rất tốt...

Över 100 ord per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.
bottom of page