top of page
Välj nivå och tema för att träna
Antal: 10
0
0

Finger
Ngón tay (Finger) là từ Ett.

Hals
Cổ (Hals) là từ En.

Handled
Cổ tay. Từ ghép lấy giống En của từ gốc 'led' (khớp xương).

Njure
Thận (Njure) là từ En.

Öra
Tai (Öra). Cùng với 'öga', đây là từ Ett rất quan trọng.

Häl
Gót chân (Häl) là từ En.

Tand
Răng (Tand) là từ En.

Rumpa
Mông (Rumpa). Các danh từ kết thúc bằng -a hầu hết là En.

Hjärta
Tim (Hjärta) là một từ Ett cơ bản.

Navel
Rốn (Navel) là từ En.
Antal som övat:
905
Kết quả của bạn
Bạn làm rất tốt...

Över 100 ord per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.
bottom of page