top of page
Välj nivå och tema för att träna
Antal: 10
0
0

Lillfinger
Từ ghép với 'finger' (ngón tay) mang giống Ett.

Tand
Răng (Tand) là từ En.

Rygg
Lưng (Rygg) là từ En.

Handled
Cổ tay. Từ ghép lấy giống En của từ gốc 'led' (khớp xương).

Knä
Đầu gối (Knä) là từ Ett.

Hand
Bàn tay (Hand) là từ En.

Nacke
Gáy (Nacke) là từ En.

Hjärta
Tim (Hjärta) là một từ Ett cơ bản.

Ansikte
Khuôn mặt (Ansikte) là một từ Ett cơ bản.

Lever
Gan (Lever) là từ En.
Antal som övat:
675
Kết quả của bạn
Bạn làm rất tốt...

Över 100 ord per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.
bottom of page