top of page

Välj nivå och tema för att träna

Antal: 10

0

0

Läpp

Môi (Läpp) là từ En.

Handled

Cổ tay. Từ ghép lấy giống En của từ gốc 'led' (khớp xương).

Lår

Đùi (Lår) là từ Ett.

Rygg

Lưng (Rygg) là từ En.

Rumpa

Mông (Rumpa). Các danh từ kết thúc bằng -a hầu hết là En.

Häl

Gót chân (Häl) là từ En.

Knä

Đầu gối (Knä) là từ Ett.

Ben

Chân / Xương (Ben). Đây là một từ Ett cơ bản rất quan trọng.

Navel

Rốn (Navel) là từ En.

Hjärna

Não (Hjärna). Các danh từ kết thúc bằng -a hầu hết là En.

Antal som övat:

963

Kết quả của bạn

Bạn làm rất tốt...

Över 100 ord per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.

bottom of page