top of page

Grammatik

Antal: 10

0

0

Uppvärmning

Sự nóng lên. Tất cả các danh từ kết thúc bằng đuôi -ing luôn là En.

Plast

Nhựa (Plast). Các danh từ chỉ vật liệu nhân tạo thường là En.

Process

Quá trình (Process) là từ En.

Naturreservat

Khu bảo tồn. Từ ghép lấy giống Ett của từ gốc 'reservat'.

Vattenrening

Sự làm sạch nước. Tất cả các danh từ kết thúc bằng đuôi -ing luôn là En.

Återvinning

Sự tái chế. Tất cả các danh từ kết thúc bằng đuôi -ing luôn là En.

Klimatförändring

Biến đổi khí hậu. Tất cả các danh từ kết thúc bằng đuôi -ing luôn là En.

Bränsle

Nhiên liệu (Bränsle). Danh từ chỉ chất/vật liệu kết thúc bằng -e thường là Ett.

Individ

Cá nhân (Individ). Chỉ người/sinh vật nên dùng En.

Glas

Thủy tinh / Cái ly (Glas) là từ Ett cơ bản.

Antal som övat:

731

Kết quả của bạn

Bạn làm rất tốt...

Över 100 meningar per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.

bottom of page