top of page

Välj nivå och tema för att träna

Antal: 10

0

0

En regel

Quy tắc/Điều lệ. Nhóm 2: Lược bỏ 'e' trước khi thêm -er/r.

Ett vittne

Nhân chứng. Nhóm 4: Danh từ 'ett' kết thúc bằng nguyên âm thêm -n.

En lag

Đạo luật. Nhóm 2: Danh từ 'en' một âm tiết kết thúc bằng phụ âm thêm -ar.

Ett bevis

Bằng chứng. Nhóm 5: Danh từ 'ett' kết thúc bằng phụ âm, giữ nguyên.

Ett rån

Vụ cướp. Nhóm 5: Danh từ 'ett' kết thúc bằng phụ âm, giữ nguyên.

En domstol

Tòa án. Nhóm 2: Danh từ ghép có từ gốc 'stol' thêm -ar.

Ett mord

Vụ giết người. Nhóm 5: Danh từ 'ett' kết thúc bằng phụ âm, giữ nguyên.

En fånge

Tù nhân. Nhóm 2: Danh từ 'en' kết thúc bằng -e đổi thành -ar.

En bot

Tiền phạt. Nhóm 3 (đặc biệt): Biến đổi nguyên âm (o -> ö) và thêm -er.

En vakt

Cảnh vệ/Lính canh. Nhóm 3: Danh từ 'en' một âm tiết thêm -er.

Antal som övat:

580

Kết quả của bạn

Bạn làm rất tốt...

Över 100 ord per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.

bottom of page