top of page

Välj nivå och tema för att träna

Antal: 10

0

0

En park

Công viên. Nhóm 3: Danh từ 'en' một âm tiết thêm -er.

En fluga

Con ruồi. Nhóm 1: Danh từ 'en' kết thúc bằng -a đổi thành -or.

En strand

Bãi biển. Nhóm 3: Danh từ biến đổi nguyên âm (a -> ä) và thêm -er.

En fisk

Con cá. Nhóm 2: Danh từ 'en' một âm tiết thêm -ar.

En fågel

Con chim. Nhóm 2: Lược bỏ nguyên âm 'e' trước khi thêm -ar.

En apa

Con khỉ. Nhóm 1: Danh từ 'en' kết thúc bằng -a đổi thành -or.

En hund

Con chó. Nhóm 2: Danh từ 'en' một âm tiết kết thúc bằng phụ âm thêm -ar.

En skog

Khu rừng. Nhóm 2: Danh từ 'en' một âm tiết thêm -ar.

En sten

Hòn đá. Nhóm 2: Danh từ 'en' một âm tiết thêm -ar.

En katt

Con mèo. Nhóm 3: Danh từ 'en' một âm tiết thêm -er.

Antal som övat:

454

Kết quả của bạn

Bạn làm rất tốt...

Över 100 ord per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.

bottom of page