Välj nivå och tema för att träna
Antal: 10
0
0

En stämning, bra ____
Bầu không khí/Tâm trạng. Nhóm 2: Đuôi -ing thêm -ar.

En reaktion, två ____
Phản ứng. Nhóm 3: Đuôi -ion luôn thêm -er.

Ett intresse, olika ____
Sở thích/Sự quan tâm. Nhóm 4: Ett-ord đuôi nguyên âm thêm -n.

En vana, dåliga ____
Thói quen. Nhóm 1: Đuôi -a đổi thành -or.

En dröm, många ____
Giấc mơ. Nhóm 2: Gấp đôi phụ âm m và thêm -ar.

En rädsla, flera ____
Nỗi sợ. Nhóm 1: Danh từ đuôi -a đổi thành -or.

En attityd, olika ____
Thái độ. Nhóm 3: Danh từ mượn thêm -er.

Ett minne, sorgliga ____
Kỷ niệm/Hồi ức. Nhóm 4: Ett-ord đuôi nguyên âm thêm -n.

En tår, många ____
Giọt nước mắt. Nhóm 3: Danh từ đuôi nguyên âm (không phải -a/-e) thêm -r.

En konflikt, flera ____
Xung đột. Nhóm 3: Danh từ mượn thêm -er.
Antal som övat:
645
Kết quả của bạn
Bạn làm rất tốt...

Över 100 ord per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.