top of page

Välj nivå och tema för att träna

Antal: 10

0

0

En tanke, tre ____

Suy nghĩ. Nhóm 2: Danh từ En-ord đuôi -e đổi thành -ar.

En utmaning, svåra ____

Thử thách. Nhóm 2: Đuôi -ing luôn thêm -ar.

En stämning, bra ____

Bầu không khí/Tâm trạng. Nhóm 2: Đuôi -ing thêm -ar.

En talang, flera ____

Tài năng. Nhóm 3: Trọng âm rơi vào âm cuối thêm -er.

En vana, dåliga ____

Thói quen. Nhóm 1: Đuôi -a đổi thành -or.

Ett humör, olika ____

Tâm trạng. Nhóm 5: Ett-ord kết thúc bằng phụ âm giữ nguyên.

En erfarenhet, rika ____

Kinh nghiệm. Nhóm 3: Đuôi -het luôn thêm -er.

En rädsla, flera ____

Nỗi sợ. Nhóm 1: Danh từ đuôi -a đổi thành -or.

Ett skratt, glada ____

Tiếng cười. Nhóm 5: Ett-ord kết thúc bằng phụ âm giữ nguyên.

En känsla, många ____

Cảm xúc. Nhóm 1: Danh từ En-ord đuôi -a đổi thành -or.

Antal som övat:

704

Kết quả của bạn

Bạn làm rất tốt...

Över 100 ord per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.

bottom of page