top of page

Välj nivå och tema för att träna

Antal: 10

0

0

En tå

Ngón chân. Nhóm 3: Danh từ kết thúc bằng nguyên âm (khác -a) thêm -r.

En mun

Cái miệng. Nhóm 2: Danh từ 'en' một âm tiết thêm -ar (gấp đôi phụ âm n).

En kind

Cái má. Nhóm 3: Danh từ 'en' một âm tiết thêm -er.

Ett huvud

Cái đầu. Nhóm 5: Danh từ 'ett' kết thúc bằng phụ âm, giữ nguyên ở số nhiều.

En hals

Cái cổ. Nhóm 2: Danh từ 'en' một âm tiết thêm -ar.

En arm

Cánh tay. Nhóm 2: Danh từ 'en' một âm tiết kết thúc bằng phụ âm thêm -ar.

En hand

Bàn tay. Nhóm 3: Danh từ biến đổi nguyên âm (a -> ä) và thêm -er.

En läpp

Bờ môi. Nhóm 2: Danh từ 'en' một âm tiết thêm -ar.

En näsa

Cái mũi. Nhóm 1: Danh từ 'en' kết thúc bằng -a đổi thành -or.

En tand

Cái răng. Nhóm 3: Danh từ biến đổi nguyên âm (a -> ä) và thêm -er.

Antal som övat:

380

Kết quả của bạn

Bạn làm rất tốt...

Över 100 ord per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.

bottom of page