top of page

Välj nivå och tema för att träna

Antal: 10

0

0

En rygg

Cái lưng. Nhóm 2: Danh từ 'en' một âm tiết thêm -ar.

En finger

Ngón tay. Nhóm 2: Lược bỏ nguyên âm 'e' và thêm -ar.

En tand

Cái răng. Nhóm 3: Danh từ biến đổi nguyên âm (a -> ä) và thêm -er.

En mun

Cái miệng. Nhóm 2: Danh từ 'en' một âm tiết thêm -ar (gấp đôi phụ âm n).

Ett huvud

Cái đầu. Nhóm 5: Danh từ 'ett' kết thúc bằng phụ âm, giữ nguyên ở số nhiều.

En axel

Cái vai. Nhóm 2: Danh từ đuôi -el lược bỏ nguyên âm 'e' trước khi thêm -ar.

En hals

Cái cổ. Nhóm 2: Danh từ 'en' một âm tiết thêm -ar.

Ett ben

Cái chân/Xương. Nhóm 5: Danh từ 'ett' kết thúc bằng phụ âm, giữ nguyên ở số nhiều.

En näsa

Cái mũi. Nhóm 1: Danh từ 'en' kết thúc bằng -a đổi thành -or.

En hand

Bàn tay. Nhóm 3: Danh từ biến đổi nguyên âm (a -> ä) và thêm -er.

Antal som övat:

411

Kết quả của bạn

Bạn làm rất tốt...

Över 100 ord per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.

bottom of page