Välj nivå och tema för att träna
Antal: 10
0
0

En mage
Cái bụng. Nhóm 2: Danh từ 'en' kết thúc bằng -e đổi thành -ar.

Ett ben
Cái chân/Xư ơng. Nhóm 5: Danh từ 'ett' kết thúc bằng phụ âm, giữ nguyên ở số nhiều.

En kind
Cái má. Nhóm 3: Danh từ 'en' một âm tiết thêm -er.

Ett öra
Cái tai. Nhóm 4 (đặc biệt): Danh từ 'ett' kết thúc bằng nguyên âm thêm -n.

Ett huvud
Cái đầu. Nhóm 5: Danh từ 'ett' kết thúc bằng phụ âm, giữ nguyên ở số nhiều.

En tand
Cái răng. Nhóm 3: Danh từ biến đổi nguyên âm (a -> ä) và thêm -er.

En finger
Ngón tay. Nhóm 2: Lược bỏ nguyên âm 'e' và thêm -ar.

En läpp
Bờ môi. Nhóm 2: Danh từ 'en' một âm tiết thêm -ar.

En fot
Bàn chân. Nhóm 3: Danh từ biến đổi nguyên âm (o -> ö) và thêm -er.

Ett ansikte
Khuôn mặt. Nhóm 4: Danh từ 'ett' kết thúc bằng nguyên âm thêm -n.
Antal som övat:
868
Kết quả của bạn
Bạn làm rất tốt...

Över 100 ord per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.