top of page

Välj nivå och tema för att träna

Antal: 10

0

0

En läpp

Bờ môi. Nhóm 2: Danh từ 'en' một âm tiết thêm -ar.

En tå

Ngón chân. Nhóm 3: Danh từ kết thúc bằng nguyên âm (khác -a) thêm -r.

En kind

Cái má. Nhóm 3: Danh từ 'en' một âm tiết thêm -er.

Ett öga

Con mắt. Nhóm 4 (đặc biệt): Danh từ 'ett' kết thúc bằng nguyên âm thêm -n.

En fot

Bàn chân. Nhóm 3: Danh từ biến đổi nguyên âm (o -> ö) và thêm -er.

En rygg

Cái lưng. Nhóm 2: Danh từ 'en' một âm tiết thêm -ar.

En tand

Cái răng. Nhóm 3: Danh từ biến đổi nguyên âm (a -> ä) và thêm -er.

Ett knä

Đầu gối. Nhóm 4: Danh từ 'ett' kết thúc bằng nguyên âm thêm -n.

Ett ben

Cái chân/Xương. Nhóm 5: Danh từ 'ett' kết thúc bằng phụ âm, giữ nguyên ở số nhiều.

En arm

Cánh tay. Nhóm 2: Danh từ 'en' một âm tiết kết thúc bằng phụ âm thêm -ar.

Antal som övat:

805

Kết quả của bạn

Bạn làm rất tốt...

Över 100 ord per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.

bottom of page