Välj nivå och tema för att träna
Antal: 10
0
0

En strumpa
Chiếc tất. Nhóm 1: Danh từ 'en' kết thúc bằng -a đổi thành -or.

Ett halsband
Vòng cổ. Nhóm 5: Danh từ 'ett' kết thúc bằng phụ âm, giữ nguyên.

Ett armband
Vòng tay. Nhóm 5: Danh từ 'ett' kết thúc bằng phụ âm, giữ nguyên.

En tröja
Áo len/Áo thun. Nhóm 1: Danh từ 'en' kết thúc bằng -a đổi thành -or.

En skjorta
Áo sơ mi. Nhóm 1: Danh từ 'en' kết thúc bằng -a đổi thành -or.

En väska
Túi xách. Nhóm 1: Danh từ 'en' kết thúc bằng -a đổi thành -or.

En handske
Găng tay. Nhóm 2: Danh từ kết thúc bằng -e đổi thành -ar.

En jacka
Áo khoác. Nhóm 1: Danh từ 'en' kết thúc bằng -a đổi thành -or.

En stövel
Chiếc ủng/Bốt. Nhóm 2: Danh từ đuôi -el, -er, -en thường lược bỏ nguyên âm trước khi thêm -ar.

En klänning
Váy liền thân. Nhóm 2: Danh từ có hậu tố -ing luôn thêm -ar.
Antal som övat:
395
Kết quả của bạn
Bạn làm rất tốt...

Över 100 ord per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.