top of page

Välj nivå och tema för att träna

Antal: 10

0

0

En slips

Cà vạt. Nhóm 2: Danh từ 'en' một âm tiết thêm -ar.

En klänning

Váy liền thân. Nhóm 2: Danh từ có hậu tố -ing luôn thêm -ar.

En handske

Găng tay. Nhóm 2: Danh từ kết thúc bằng -e đổi thành -ar.

Ett bälte

Thắt lưng. Nhóm 4: Danh từ 'ett' kết thúc bằng nguyên âm thêm -n.

En blus

Áo sơ mi nữ (blouse). Nhóm 2: Danh từ 'en' một âm tiết kết thúc bằng phụ âm.

Ett armband

Vòng tay. Nhóm 5: Danh từ 'ett' kết thúc bằng phụ âm, giữ nguyên.

En jacka

Áo khoác. Nhóm 1: Danh từ 'en' kết thúc bằng -a đổi thành -or.

En sko

Chiếc giày. Nhóm 3: Danh từ kết thúc bằng nguyên âm (khác -a) thêm -r.

Ett ur

Đồng hồ. Nhóm 5: Danh từ 'ett' kết thúc bằng phụ âm, giữ nguyên ở số nhiều.

En kjol

Chân váy. Nhóm 2: Danh từ 'en' một âm tiết kết thúc bằng phụ âm.

Antal som övat:

680

Kết quả của bạn

Bạn làm rất tốt...

Över 100 ord per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.

bottom of page