top of page

Välj nivå och tema för att träna

Antal: 10

0

0

Ett halsband

Vòng cổ. Nhóm 5: Danh từ 'ett' kết thúc bằng phụ âm, giữ nguyên.

En blus

Áo sơ mi nữ (blouse). Nhóm 2: Danh từ 'en' một âm tiết kết thúc bằng phụ âm.

En slips

Cà vạt. Nhóm 2: Danh từ 'en' một âm tiết thêm -ar.

En handske

Găng tay. Nhóm 2: Danh từ kết thúc bằng -e đổi thành -ar.

En strumpa

Chiếc tất. Nhóm 1: Danh từ 'en' kết thúc bằng -a đổi thành -or.

En klänning

Váy liền thân. Nhóm 2: Danh từ có hậu tố -ing luôn thêm -ar.

En tröja

Áo len/Áo thun. Nhóm 1: Danh từ 'en' kết thúc bằng -a đổi thành -or.

En keps

Mũ lưỡi trai. Nhóm 2: Danh từ mượn nhưng chia theo nhóm -ar.

En färg

Màu sắc. Nhóm 3: Danh từ 'en' có trọng âm ở cuối thường thêm -er.

Ett bälte

Thắt lưng. Nhóm 4: Danh từ 'ett' kết thúc bằng nguyên âm thêm -n.

Antal som övat:

436

Kết quả của bạn

Bạn làm rất tốt...

Över 100 ord per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.

bottom of page