Välj nivå och tema för att träna
Antal: 10
0
0

Vi bor i Sverige. ______ lagar gäller för alla.
'Statens' là dạng sở hữu của 'staten' (nhà nước).

Vi vill må bra. Vi går på regelbundna ______.
'Hälsokontroller' (kiểm tra sức khỏe) dùng không xác định số nhiều sau tính từ.

Han kan inte jobba idag. Han behöver ett ______.
'Sjukintyg' (giấy chứng nhận bệnh) là danh từ ghép giống 'ett' số ít không xác định.

Han har bott här länge. Nu söker han ______.
'Medborgarskapet' (quyền công dân/quốc tịch) dùng xác định số ít.

Patienterna mår bättre. ______ gör ett bra jobb.
'Sjuksköterskorna' (những người y tá) dùng xác định số nhiều.

Du behöver medicin. Här är ett ______.
'Läkemedel' (dược phẩm) là danh từ ghép giống 'ett' số ít.

Staten behöver resurser. Vi betalar ______.
'Skattepengar' (tiền thuế) dùng không xác định số nhiều.

Min tand gör ont. Jag har bokat ett ______.
'Tandläkarbesök' (cuộc hẹn nha sĩ) là danh từ ghép giống 'ett' số ít.

Vi kontaktar staten. ______ fattar beslut.
'Myndigheterna' (các cơ quan chính quyền) dùng xác định số nhiều.

Du ska hämta medicin. ______ stänger klockan sex.
'Apoteket' (hiệu thuốc) là danh từ giống trung xác định số ít.
Antal som övat:
338
Kết quả của bạn
Bạn làm rất tốt...

Över 100 ord per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.