top of page

Välj nivå och tema för att träna

Antal: 10

0

0

Barnen leker ute. ______ är full av snö.

'Skolgården' (sân trường) dùng xác định số ít chỉ cái sân cụ thể.

Det finns många bostäder för studenter. ______ är dyra.

'Studentlägenheterna' (căn hộ sinh viên) dùng xác định số nhiều để nhắc lại.

Skolan börjar snart. Vi behöver köpa nya ______.

'Läroböcker' (sách giáo khoa) là danh từ ghép số nhiều không xác định.

Han studerar på universitetet. Han får ett ______.

'Studiebidrag' (trợ cấp sinh viên) là danh từ ghép giống 'ett', dùng không xác định số ít.

Vi har skrivit en tenta. Vi väntar på ett ______.

'Provresultat' (kết quả kiểm tra) là danh từ ghép giống 'ett', dùng không xác định số ít.

Universitetet är stort. Det finns många ______.

'Föreläsningssalar' (phòng giảng đường) là danh từ ghép số nhiều không xác định sau 'många'.

Staten ändrar reglerna för skolan. ______ måste följas.

'Läroplanerna' (các giáo trình/chương trình giảng dạy) dùng xác định số nhiều.

Vi har tentor i maj. Här är våra ______.

'Provtider' (giờ kiểm tra) là danh từ ghép số nhiều không xác định sau sở hữu 'våra'.

Vi studerar i Lund. Vad är ______ namn?

'Universitetets' là dạng sở hữu của 'universitetet' (trường đại học).

Kursen är nästan slut. ______ firas med fest.

'Terminsslutet' (sự kết thúc học kỳ) dùng xác định số ít giống trung.

Antal som övat:

366

Kết quả của bạn

Bạn làm rất tốt...

Över 100 ord per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.

bottom of page