Välj nivå och tema för att träna
Antal: 10
0
0

Vi ska jobba tillsammans. Det är ett ______.
'Grupparbete' (làm việc nhóm) là danh từ ghép giống 'ett', dùng không xác định số ít.

Vi läser en kurs. Vad är ______ innehåll?
'Lärarens' là dạng sở hữu của 'läraren' (giáo viên).

Han skrev om medicin. ______ är nu klar.
'Forskningsrapporten' (báo cáo nghiên cứu) dùng xác định số ít chỉ bản báo cáo cụ thể.

Skolan börjar snart. Vi behöver köpa nya ______.
'Läroböcker' (sách giáo khoa) là danh từ ghép số nhiều không xác định.

Staten ändrar reglerna för skolan. ______ måste följas.
'Läroplanerna' (các giáo trình/chương trình giảng dạy) dùng xác định số nhiều.

Kursen är nästan slut. ______ firas med fest.
'Terminsslutet' (sự kết thúc học kỳ) dùng xác định số ít giống trung.

Rektorn har en plan. ______ är mycket tydlig.
'Utbildningsplanen' (kế hoạch đào tạo) dùng xác định số ít khi làm chủ ngữ nhắc lại.

Det finns många bostäder för studenter. ______ är dyra.
'Studentlägenheterna' (căn hộ sinh viên) dùng xác định số nhiều để nhắc lại.

Universitetet är stort. Det finns många ______.
'Föreläsningssalar' (phòng giảng đường) là danh từ ghép số nhiều không xác định sau 'många'.

Vi har skrivit en tenta. Vi väntar på ett ______.
'Provresultat' (kết quả kiểm tra) là danh từ ghép giống 'ett', dùng không xác định số ít.
Antal som övat:
421
Kết quả của bạn
Bạn làm rất tốt...

Över 100 ord per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.