Välj nivå och tema för att träna
Antal: 10
0
0

Vi ser toppen på berget. ______ är täckt av snö.
'Bergstoppen' (đỉnh núi) là danh từ ghép giống 'en'. Dùng dạng xác định số ít.

Det är kallt ute. ______ äter frön vid huset.
'Vinterfåglarna' (những loài chim mùa đông) dùng dạng xác định số nhiều.

Vi passerar många gårdar på landet. ______ är stora här.
'Lantbruken' (các trang trại/nông trại) là danh từ ghép giống 'ett'. Dùng dạng xác định số nhiều.

Vi går vilse bland träden. ______ är mörk och djup.
'Granskogen' (rừng vân sam/rừng thông) là danh từ ghép giống 'en'. Dùng dạng xác định số ít.

Katten är hungrig. Vi måste köpa ______.
'Kattmat' (thức ăn cho mèo) là danh từ ghép không đếm được/số ít. Dùng dạng không xác định.

Vi älskar alla djur. Vi är stora ______.
'Djurvänner' (những người yêu động vật) là danh từ ghép giống 'en'. Dùng dạng không xác định số nhiều.

Björnen går i ide. ______ päls är tjock.
'Björnens' là dạng sở hữu của danh từ xác định 'björnen' (con gấu).

Vi går promenad i skogen. ______ är fridfullt.
'Naturreservatet' (khu bảo tồn thiên nhiên) là danh từ ghép giống 'ett'. Dùng dạng xác định số ít.

Katten fångade tre möss i skogen. De var ______.
'Skogsmöss' (chuột rừng) là danh từ ghép giống 'en'. Dùng dạng không xác định số nhiều (bất quy tắc: mus -> möss).

Det finns många fiskar i sjön. Det är olika ______.
'Fiskarter' (các loài cá) là danh từ ghép giống 'en'. Dùng dạng không xác định số nhiều sau 'olika'.
Antal som övat:
574
Kết quả của bạn
Bạn làm rất tốt...

Över 100 ord per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.