Välj nivå och tema för att träna
Antal: 10
0
0

Vi ser en match. ______ slutar snart.
'Match' (trận đấu) là danh từ 'en', thêm hậu tố '-en' để xác định trận đấu đang xem.

Hon har en gitarr. ______ är ny.
'Gitarr' (đàn ghi-ta) là danh từ 'en', dùng dạng xác định 'Gitarren' khi nhắc lại.

Vad är bestämd form singular av 'ett intresse'?
'Intresse' (mối quan tâm) là danh từ 'ett' kết thúc bằng nguyên âm, dạng xác định số ít thêm '-t'.

Vi tar en paus. ______ varar i tio minuter.
'Paus' (giờ nghỉ) là danh từ 'en', dùng dạng xác định 'Pausen' khi nói về khoảng nghỉ đó.

Hon gillar läsning. ______ gör henne glad.
'Läsning' (việc đọc sách) là danh từ 'en', thêm hậu tố '-en' để xác định hoạt động cụ thể.

Vad är bestämd form singular av 'en hobby'?
'Hobby' (sở thích) là danh từ 'en', dạng xác định số ít thêm hậu tố '-n'.

Det är en aktivitet. ______ passar alla.
'Aktivitet' (hoạt động) là danh từ 'en', dùng dạng xác định 'Aktiviteten' khi nhắc lại.

De spelar i ett lag. ______ vinner ofta.
'Lag' (đội/nhóm) là danh từ 'ett', thêm hậu tố '-et' để tạo dạng xác định số ít.

Gå på en teater. ______ börjar klockan sju.
'Teater' (vở kịch/nhà hát) là danh từ 'en' kết thúc bằng -er, dạng xác định lược 'e' thành 'Teatern'.

Han tar ett foto. ______ blir jättebra.
'Foto' (bức ảnh) là danh từ 'ett' kết thúc bằng nguyên âm, dạng xác định số ít thêm '-t'.
Antal som övat:
762
Kết quả của bạn
Bạn làm rất tốt...

Över 100 ord per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.