top of page

Välj nivå och tema för att träna

Antal: 10

0

0

Det står ett piano där. ______ är gammalt.

'Piano' (đàn dương cầm) là danh từ 'ett', dạng xác định số ít thêm hậu tố '-t'.

De går till en träning. ______ börjar nu.

'Träning' (việc tập luyện) là danh từ 'en', dùng dạng xác định 'Träningen' cho buổi tập đó.

Vad är bestämd form singular av 'en musik'?

'Musik' (âm nhạc) là danh từ 'en', dạng xác định số ít được tạo bằng cách thêm '-en'.

Han tar ett foto. ______ blir jättebra.

'Foto' (bức ảnh) là danh từ 'ett' kết thúc bằng nguyên âm, dạng xác định số ít thêm '-t'.

Gå på en teater. ______ börjar klockan sju.

'Teater' (vở kịch/nhà hát) là danh từ 'en' kết thúc bằng -er, dạng xác định lược 'e' thành 'Teatern'.

Hon gillar läsning. ______ gör henne glad.

'Läsning' (việc đọc sách) là danh từ 'en', thêm hậu tố '-en' để xác định hoạt động cụ thể.

Vi tar en paus. ______ varar i tio minuter.

'Paus' (giờ nghỉ) là danh từ 'en', dùng dạng xác định 'Pausen' khi nói về khoảng nghỉ đó.

Se på en målning. ______ är vacker.

'Målning' (bức họa) là danh từ 'en', thêm hậu tố '-en' để xác định bức tranh cụ thể.

Det blev en förlust. ______ känns tung.

'Förlust' (trận thua) là danh từ 'en', thêm hậu tố '-en' để xác định đối tượng.

Jag läser en bok. ______ är spännande.

'Bok' (quyển sách) là danh từ 'en', dùng dạng xác định 'Boken' khi nhắc lại đối tượng đã biết.

Antal som övat:

374

Kết quả của bạn

Bạn làm rất tốt...

Över 100 ord per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.

bottom of page