top of page

Välj nivå och tema för att träna

Antal: 10

0

0

Hon gillar läsning. ______ gör henne glad.

'Läsning' (việc đọc sách) là danh từ 'en', thêm hậu tố '-en' để xác định hoạt động cụ thể.

Vad är bestämd form singular av 'en hobby'?

'Hobby' (sở thích) là danh từ 'en', dạng xác định số ít thêm hậu tố '-n'.

Hon har en gitarr. ______ är ny.

'Gitarr' (đàn ghi-ta) là danh từ 'en', dùng dạng xác định 'Gitarren' khi nhắc lại.

Vad är bestämd form singular av 'en musik'?

'Musik' (âm nhạc) là danh từ 'en', dạng xác định số ít được tạo bằng cách thêm '-en'.

Det står ett piano där. ______ är gammalt.

'Piano' (đàn dương cầm) là danh từ 'ett', dạng xác định số ít thêm hậu tố '-t'.

De spelar i ett lag. ______ vinner ofta.

'Lag' (đội/nhóm) là danh từ 'ett', thêm hậu tố '-et' để tạo dạng xác định số ít.

Han spelar på en konsert. ______ är slutsåld.

'Konsert' (buổi hòa nhạc) là danh từ 'en', dùng dạng xác định 'Konserten' trong ngữ cảnh này.

Det blev en förlust. ______ känns tung.

'Förlust' (trận thua) là danh từ 'en', thêm hậu tố '-en' để xác định đối tượng.

Vi tar en paus. ______ varar i tio minuter.

'Paus' (giờ nghỉ) là danh từ 'en', dùng dạng xác định 'Pausen' khi nói về khoảng nghỉ đó.

De går till en träning. ______ börjar nu.

'Träning' (việc tập luyện) là danh từ 'en', dùng dạng xác định 'Träningen' cho buổi tập đó.

Antal som övat:

599

Kết quả của bạn

Bạn làm rất tốt...

Över 100 ord per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.

bottom of page