Välj nivå och tema för att träna
Antal: 10
0
0

Vad är bestämd form singular av 'en sport'?
'Sport' (thể thao) là danh từ 'en', dạng xác định số ít thêm hậu t ố '-en'.

De går till en träning. ______ börjar nu.
'Träning' (việc tập luyện) là danh từ 'en', dùng dạng xác định 'Träningen' cho buổi tập đó.

Han tar ett foto. ______ blir jättebra.
'Foto' (bức ảnh) là danh từ 'ett' kết thúc bằng nguyên âm, dạng xác định số ít thêm '-t'.

Det blev en förlust. ______ känns tung.
'Förlust' (trận thua) là danh từ 'en', thêm hậu tố '-en' để xác định đối tượng.

De spelar i ett lag. ______ vinner ofta.
'Lag' (đội/nhóm) là danh từ 'ett', thêm hậu tố '-et' để tạo dạng xác định số ít.

Det var en vinst. ______ firas hela natten.
'Vinst' (chiến thắng) là danh từ 'en', dùng dạng xác định 'Vinsten' để chỉ sự kiện đó.

Vi ser en match. ______ slutar snart.
'Match' (trận đấu) là danh từ 'en', thêm hậu tố '-en' để xác định trận đấu đang xem.

Vad är bestämd form singular av 'en film'?
'Film' (bộ phim) là danh từ 'en', thêm hậu tố '-en' để tạo dạng xác định số ít.

Det står ett piano där. ______ är gammalt.
'Piano' (đàn dương cầm) là danh từ 'ett', dạng xác định số ít thêm hậu tố '-t'.

Se på en målning. ______ är vacker.
'Målning' (bức họa) là danh từ 'en', thêm hậu tố '-en' để xác định bức tranh cụ thể.
Antal som övat:
339
Kết quả của bạn
Bạn làm rất tốt...

Över 100 ord per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.