Välj nivå och tema för att träna
Antal: 10
0
0

Vad är bestämd form singular av 'en släkting'?
Danh từ 'en' kết thúc bằng -ing thêm hậu tố '-en' (gộp thành -en).

Jag har en mormor. ______ heter Anna.
Dạng xác định được dùng khi nhắc lại một đối tượng đã biết. 'Mormorn' là dạng xác định của 'en mormor'.

Vad är bestämd form plural av 'systrar'?
'Systrar' là số nhiều không xác định, dạng xác định số nhiều thêm '-na'.

Hon har en man. ______ jobbar ofta.
'Mannen' là dạng xác định của 'en man'. Lưu ý gấp đôi phụ âm 'n' khi thêm hậu tố.

Vad är bestämd form singular av 'en son'?
'Son' là danh từ 'en', dạng xác định số ít thêm hậu tố '-en'.

Vi är en stor familj. ______ bor i Malmö.
'Familjen' là dạng xác định của 'en familj', dùng để chỉ chủ thể đã nhắc ở câu trước.

Min farfar bor här. ______ är 80 år.
'Farfarn' (người ông đó) là dạng xác định số ít của danh từ 'en farfar'.

Vad är bestämd form plural av 'föräldrar'?
Danh từ số nhiều kết thúc bằng -ar/-er/-or khi sang dạng xác định thêm '-na'.

Vad är bestämd form singular av 'en kusin'?
'Kusin' là danh từ 'en', dạng xác định số ít thêm hậu tố '-en'.

Jag har ett syskon. ______ är snäll.
'Syskon' là danh từ 'ett', dạng xác định số ít thêm hậu tố '-et'.
Antal som övat:
915
Kết quả của bạn
Bạn làm rất tốt...

Över 100 ord per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.