Välj nivå och tema för att träna
Antal: 10
0
0

De är små. Vi ser många små ______.
Sau 'många små' (số nhiều), cần danh từ 'partikel' (hạt) ở dạng số nhiều không xác định 'partiklar'.

Kemin är svår. De ______ ämnena blandas.
'Ämnena' (các chất) là xác định số nhiều. Tính từ sau 'de' thêm đuôi 'a' thành 'farliga'.

Det är unikt. Det är ditt unika ______.
Sau 'ditt unika' (sở hữu + tính từ xác định), danh từ 'DNA' phải ở dạng NGUYÊN THỂ (không xác định).

Vi byter inte. Det är samma gamla ______.
Sau 'samma gamla' (Samma + tính từ xác định), danh từ 'laboratorieutrustning' (thiết bị phòng thí nghiệm) phải ở dạng NGUYÊN THỂ.

Vi går vidare. ______ nya fas börjar.
'Nästa' (kế tiếp) luôn đi với tính từ xác định (đuôi -a) och danh từ NGUYÊN THỂ (fas).

Du hittade det. Det är din unika ______.
Sau 'din unika' (sở hữu + tính từ xác định), danh từ 'upptäckt' (khám phá) phải ở dạng NGUYÊN THỂ.

Vi tittar ut. De stora ______ ser allt.
Sau 'De stora' (xác định số nhiều), cần danh từ 'teleskop' (kính thiên văn) ở dạng xác định số nhiều 'teleskopen'.

De är farliga. De små ______ sprids.
Sau 'De små' (xác định số nhiều), cần danh từ 'bakterier' (vi khuẩn) ở dạng xác định số nhiều 'bakterierna'.

Den är smart. Det är en liten ______.
Sau 'en liten' (không xác định số ít), cần danh từ 'uppfinning' (phát minh) ở dạng cơ bản.

Du testar. Ditt ______ experiment är svårt.
Sau sở hữu cách 'Ditt', tính từ phải ở dạng xác định (thêm -a) -> 'stora'.
Antal som övat:
619
Kết quả của bạn
Bạn làm rất tốt...

Över 100 ord per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.