Välj nivå och tema för att träna
Antal: 10
0
0

Vi andas. Den ______ atmosfären skyddar.
'Atmosfären' (bầu khí quyển) là xác định giống 'en'. Tính từ sau 'den' thêm đuôi 'a' thành 'tunna'.

Titta upp. ______ ljusa månen lyser.
'Månen' (mặt trăng) là danh từ xác định giống 'en'. Dùng mạo từ xác định 'Den' đứng trước tính từ.

Jag studerar. Min ______ forskning är viktig.
Sau sở hữu cách 'Min', tính từ phải ở dạng xác định (thêm -a) -> 'nya'.

De är farliga. De små ______ sprids.
Sau 'De små' (xác định số nhiều), cần danh từ 'bakterier' (vi khuẩn) ở dạng xác định số nhiều 'bakterierna'.

Vi går vidare. ______ nya fas börjar.
'Nästa' (kế tiếp) luôn đi với tính từ xác định (đuôi -a) och danh từ NGUYÊN THỂ (fas).

De vet mycket. ______ smarta forskarna jobbar.
'Forskarna' (các nhà nghiên cứu) là danh từ xác định số nhiều. Dùng mạo từ xác định 'De'.

Kemin är svår. De ______ ämnena blandas.
'Ämnena' (các chất) là xác định số nhiều. Tính từ sau 'de' thêm đuôi 'a' thành 'farliga'.

Det är unikt. Det är ditt unika ______.
Sau 'ditt unika' (sở hữu + tính từ xác định), danh từ 'DNA' phải ở dạng NGUYÊN THỂ (không xác định).

De snurrar. ______ runda planeterna rör sig.
'Planeterna' (các hành tinh) là danh từ xác định số nhiều. Dùng mạo từ xác định 'De'.

Den åker iväg. Den snabba ______ landar.
Sau 'Den snabba' (xác định), cần danh từ 'sond' (tàu thăm dò) ở dạng xác định số ít 'sonden'.
Antal som övat:
683
Kết quả của bạn
Bạn làm rất tốt...

Över 100 ord per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.