top of page

Välj nivå och tema för att träna

Antal: 10

0

0

Vi är säkra. Vi har många ______ bevis.

'Bevis' (bằng chứng) là danh từ số nhiều (ett-ord). Tính từ thêm đuôi 'a' thành 'starka'.

Vi söker. De ______ spåren syns.

'Spåren' (dấu vết) là xác định số nhiều. Tính từ sau 'de' thêm đuôi 'a' thành 'tydliga'.

Jag undrar. Nästa ______ fråga är svår.

Sau 'Nästa', tính từ phải ở dạng xác định (thêm -a) -> 'viktiga'.

Det är mörkt. Det ______ ljuset hjälper.

'Ljuset' (ánh sáng) là xác định giống 'ett'. Tính từ sau 'det' thêm đuôi 'a' thành 'svaga'.

Vi tittar ut. De stora ______ ser allt.

Sau 'De stora' (xác định số nhiều), cần danh từ 'teleskop' (kính thiên văn) ở dạng xác định số nhiều 'teleskopen'.

Vi går vidare. ______ nya fas börjar.

'Nästa' (kế tiếp) luôn đi với tính từ xác định (đuôi -a) och danh từ NGUYÊN THỂ (fas).

Titta upp. ______ ljusa månen lyser.

'Månen' (mặt trăng) là danh từ xác định giống 'en'. Dùng mạo từ xác định 'Den' đứng trước tính từ.

Vi byter inte. Det är samma gamla ______.

Sau 'samma gamla' (Samma + tính từ xác định), danh từ 'laboratorieutrustning' (thiết bị phòng thí nghiệm) phải ở dạng NGUYÊN THỂ.

Det är unikt. Det är ditt unika ______.

Sau 'ditt unika' (sở hữu + tính từ xác định), danh từ 'DNA' phải ở dạng NGUYÊN THỂ (không xác định).

Vi hittade det. Det gamla ______ är unikt.

Sau 'Det gamla' (xác định), cần danh từ 'fynd' (phát hiện) ở dạng xác định số ít 'fyndet'.

Antal som övat:

510

Kết quả của bạn

Bạn làm rất tốt...

Över 100 ord per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.

bottom of page