Välj nivå och tema för att träna
Antal: 10
0
0

Vi sitter ner. ______ långa mötet börjar.
'Mötet' (cuộc họp) là danh từ xác định giống 'ett'. Dùng mạo từ xác định 'Det' đứng trước tính từ.

Vi följer mode. De nya ______ är tydliga.
Sau 'de nya' (xác định số nhiều), cần danh từ 'trender' (xu hướng) ở dạng xác định số nhiều 'trenderna'.

Vi har inga pengar. Det är ______ onödiga utgifter.
'Utgifter' (chi phí) là danh từ số nhiều. 'Många' (nhiều) là lượng từ phù hợp cho số nhiều không xác định.

Vi byter inte. Samma lokala ______ används.
Sau 'Samma lokala' (Samma + tính từ xác định), danh từ 'bank' (ngân hàng) phải ở dạng NGUYÊN THỂ.

Banken är sträng. Det är ______ hårt krav.
'Krav' (yêu cầu) là danh từ giống 'ett'. Tính từ 'hårt' có đuôi 't' báo hiệu dùng 'ett'.

Det blir dyrt. ______ höga räntorna oroar.
'Räntorna' (lãi suất) là danh từ xác định số nhiều. Dùng mạo từ xác định 'De'.

Vi är överens. Det nya ______ gäller.
Sau 'det nya' (xác định), cần danh từ 'avtal' (hợp đồng) ở dạng xác định số ít 'avtalet'.

Vi måste betala. Det är en ______ faktura.
'Faktura' (hóa đơn) là danh từ giống 'en' số ít. Tính từ dùng dạng cơ bản 'dyr'.

Butiken är full. Det finns ______ nöjda kunder.
'Kunder' (khách hàng) là danh từ số nhiều. 'Flera' (nhiều) là lượng từ phù hợp.

Det är säkert. Det är en liten ______.
Sau 'en liten' (không xác định số ít), cần danh từ 'risk' (rủi ro) ở dạng cơ bản.
Antal som övat:
358
Kết quả của bạn
Bạn làm rất tốt...

Över 100 ord per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.