Välj nivå och tema för att träna
Antal: 10
0
0

Vi måste skydda den. ______ känsliga miljön är viktig.
'Miljön' (môi trường) là danh từ xác định giống 'en'. Dùng mạo từ xác định 'Den' đứng trước tính từ.

Den kör tyst. Det är en ______ elbil.
'Elbil' (xe điện) là danh từ giống 'en' số ít. Tính từ dùng dạng cơ bản 'tyst'.

Det är farligt. Det är en liten ______.
Sau 'en liten' (không xác định số ít), cần danh từ 'risk' (rủi ro) ở dạng cơ bản.

Isen smälter. Den ______ glaciären krymper.
'Glaciären' (sông băng) là xác định giống 'en'. Tính từ sau 'den' thêm đuôi 'a' thành 'vita'.

Vi gör mer. ______ viktiga åtgärd kommer.
'Nästa' (kế tiếp) luôn đi với tính từ xác định (đuôi -a) och danh từ NGUYÊN THỂ (åtgärd).

Fabriker ryker. ______ farliga utsläppen måste minska.
'Utsläppen' (khí thải) là danh từ xác định số nhiều. Dùng mạo từ xác định 'De'.

Det snurrar. Det ______ vindkraftverket syns.
'Vindkraftverket' (tuabin gió) là xác định giống 'ett'. Tính từ sau 'det' thêm đuôi 'a' thành 'höga'.

Vädret ändras. ______ globala klimatet blir varmare.
'Klimatet' (khí hậu) là danh từ xác định giống 'ett'. Dùng mạo từ xác định 'Det' đứng trước tính từ.

Vi fortsätter. Nästa långa ______ startar.
Sau 'Nästa långa' (Nästa + tính từ xác định), danh từ 'process' (quy trình) phải ở dạng NGUYÊN THỂ.

Vi skyddar marken. Det är ett ______ område.
'Område' (khu vực) là danh từ giống 'ett'. Tính từ thêm 't' thành 'skyddat'.
Antal som övat:
354
Kết quả của bạn
Bạn làm rất tốt...

Över 100 ord per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.