top of page

Välj nivå och tema för att träna

Antal: 10

0

0

Det kostar. De ______ avgifterna ska betalas.

'Avgifterna' (các khoản phí) là xác định số nhiều. Tính từ sau 'de' thêm đuôi 'a' thành 'höga'.

Vi förstår inte. De duktiga ______ översätter.

Sau 'de duktiga' (xác định số nhiều), cần danh từ 'tolkarna' (người phiên dịch) ở dạng xác định số nhiều.

Hon hjälper oss. Den snälla ______ jobbar.

Sau 'den snälla' (xác định), cần danh từ 'sköterskan' (y tá) ở dạng xác định số ít.

Vi bor här. ______ lilla kommunen är bra.

'Kommunen' (xã/đô thị) là danh từ xác định giống 'en'. Dùng mạo từ xác định 'Den' đứng trước tính từ.

Jag hör dig. Din ______ röst är fin.

Sau sở hữu cách 'Din', tính từ phải ở dạng xác định (thêm -a) -> 'ljusa'.

Banken ringer. Samma ______ lån gäller än.

Sau 'Samma', tính từ phải ở dạng xác định (thêm -a) -> 'dyra'.

Läkaren skriver. Vi väntar på två ______.

Sau 'två' (số nhiều), cần danh từ 'remisser' (giấy chuyển viện) ở dạng số nhiều không xác định.

Staten betalar. Det är ______ viktiga skattepengar.

'Skattepengar' (tiền thuế) là danh từ số nhiều. 'Många' (nhiều) là lượng từ phù hợp cho số nhiều không xác định.

Det är tryggt. Det är din privata ______.

Sau 'din privata' (sở hữu + tính từ xác định), danh từ 'försäkring' (bảo hiểm) phải ở dạng NGUYÊN THỂ (không xác định).

Vi lever här. ______ öppna samhället är fritt.

'Samhället' (xã hội) là danh từ xác định giống 'ett'. Dùng mạo từ xác định 'Det' đứng trước tính từ.

Antal som övat:

801

Kết quả của bạn

Bạn làm rất tốt...

Över 100 ord per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.

bottom of page