Välj nivå och tema för att träna
Antal: 10
0
0

Vi ger inte upp. ______ sista hoppet lever.
'Hoppet' là danh từ xác định giống 'ett'. Dùng mạo từ xác định 'Det' đứng trước tính từ.

Vi hörde det. Det ______ skrattet var högt.
'Skrattet' (tiếng cười) là xác định giống 'ett'. Tính từ sau 'det' thêm đuôi 'a' thành 'höga'.

Han är själv. Han känner en djup ______.
Sau 'en djup' (không xác định số ít), cần danh từ 'ensamhet' (sự cô đơn) ở dạng cơ bản.

Vi ändrar inget. Det är ______ gamla behov.
'Samma' (cùng một) luôn đi với tính từ xác định (đuôi -a) và danh từ NGUYÊN THỂ (behov).

Vi klarade det. ______ svåra utmaning kommer.
'Nästa' (kế tiếp) luôn đi với tính từ xác định (đuôi -a) và danh từ NGUYÊN THỂ (utmaning).

Han är ärlig. Han har en stark ______.
Sau 'en stark' (không xác định số ít), cần danh từ 'karaktär' (tính cách) ở dạng cơ bản.

Jag minns det. Det är ett ______ minne.
'Minne' (kỷ niệm) là danh từ giống 'ett' số ít. Tính từ thêm 't' thành 'fint'.

Han väntar lugnt. Han har ett stort ______.
Sau 'ett stort' (không xác định số ít), cần danh từ 'tålamod' (sự kiên nhẫn) ở dạng cơ bản.

Vi gör så alltid. De gamla ______ sitter i.
Sau 'de gamla' (xác định số nhiều), cần danh từ 'vana' (thói quen) ở dạng xác định số nhiều 'vanorna'.

Du älskar henne. Din stora ______ är vacker.
Sau 'din stora' (sở hữu + tính từ xác định), danh từ 'kärlek' (tình yêu) phải ở dạng NGUYÊN THỂ (không xác định).
Antal som övat:
830
Kết quả của bạn
Bạn làm rất tốt...

Över 100 ord per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.