Välj nivå och tema för att träna
Antal: 10
0
0

Han vågar allt. Han har ett ______ mod.
'Mod' (lòng dũng cảm) là danh từ giống 'ett' số ít. Tính từ thêm 't' thành 'stort'.

Vi är vänner. Det är en ______ vänskap.
'Vänskap' (tình bạn) là danh từ giống 'en' số ít. Tính từ dùng dạng cơ bản 'lång'.

Hon skrattar. ______ stora glädjen syns.
'Glädjen' là danh từ xác định giống 'en'. Dùng mạo từ xác định 'Den' đứng trước tính từ.

Det är inget farligt. Det är ______ liten oro.
'Oro' (sự lo lắng) là danh từ giống 'en'. Dùng mạo từ 'en' với tính từ bất quy tắc 'liten'.

Inget har löst sig. Det är samma gamla ______.
Sau 'samma gamla' (Samma + tính từ xác định), danh từ 'kris' (khủng hoảng) phải ở dạng NGUYÊN THỂ.

Hon vann priset. Den stora ______ lyste.
Sau 'den stora' (xác định), cần danh từ 'stolthet' (niềm tự hào) ở dạng xác đ ịnh số ít 'stoltheten'.

Vi gör så alltid. De gamla ______ sitter i.
Sau 'de gamla' (xác định số nhiều), cần danh từ 'vana' (thói quen) ở dạng xác định số nhiều 'vanorna'.

Hon är snäll. Hon har flera goda ______.
Sau 'flera goda' (số nhiều), cần danh từ 'egenskap' (phẩm chất) ở dạng số nhiều không xác định 'egenskaper'.

Hon grubblar. Det är ______ mörka tankar.
'Tankar' (suy nghĩ) là danh từ số nhiều. 'Många' (nhiều) là lượng từ phù hợp cho số nhiều không xác định.

Han väntar lugnt. Han har ett stort ______.
Sau 'ett stort' (không xác định số ít), cần danh từ 'tålamod' (sự kiên nhẫn) ở dạng cơ bản.
Antal som övat:
422
Kết quả của bạn
Bạn làm rất tốt...

Över 100 ord per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.