top of page

Välj nivå och tema för att träna

Antal: 10

0

0

Vi är vänner. Det är en ______ vänskap.

'Vänskap' (tình bạn) là danh từ giống 'en' số ít. Tính từ dùng dạng cơ bản 'lång'.

Han ljög. Det dåliga ______ gnagde.

Sau 'det dåliga' (xác định), cần danh từ 'samvete' (lương tâm) ở dạng xác định số ít 'samvetet'.

Han skriker högt. Han känner en ______ ilska.

'Ilska' (sự tức giận) là danh từ giống 'en' số ít. Tính từ dùng dạng cơ bản 'stor'.

Vi gör så alltid. De gamla ______ sitter i.

Sau 'de gamla' (xác định số nhiều), cần danh từ 'vana' (thói quen) ở dạng xác định số nhiều 'vanorna'.

Han är själv. Han känner en djup ______.

Sau 'en djup' (không xác định số ít), cần danh từ 'ensamhet' (sự cô đơn) ở dạng cơ bản.

Vi klarade det. ______ svåra utmaning kommer.

'Nästa' (kế tiếp) luôn đi với tính từ xác định (đuôi -a) và danh từ NGUYÊN THỂ (utmaning).

Inget har löst sig. Det är samma gamla ______.

Sau 'samma gamla' (Samma + tính từ xác định), danh từ 'kris' (khủng hoảng) phải ở dạng NGUYÊN THỂ.

Han sover oroligt. ______ konstiga drömmarna kommer.

'Drömmarna' (những giấc mơ) là danh từ xác định số nhiều. Dùng mạo từ xác định 'De'.

Han skojar jämt. Han har en ______ humor.

'Humor' (sự hài hước) là danh từ giống 'en' số ít. Tính từ dùng dạng cơ bản 'rolig'.

Han vågar allt. Han har ett ______ mod.

'Mod' (lòng dũng cảm) là danh từ giống 'ett' số ít. Tính từ thêm 't' thành 'stort'.

Antal som övat:

664

Kết quả của bạn

Bạn làm rất tốt...

Över 100 ord per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.

bottom of page