Välj nivå och tema för att träna
Antal: 10
0
0

Jag bär den. Det är en tung ______.
Sau 'en tung' (không xác định số ít), cần danh từ 'ryggsäck' (ba lô) ở dạng cơ bản.

Vi lyssnar. Den ______ guiden berättar.
'Guiden' (hướng dẫn viên) là xác định giống 'en'. Tính từ sau 'den' thêm đuôi 'a' thành 'duktiga'.

Det är musik. Det är en rolig ______.
Sau 'en rolig' (không xác định số ít), cần danh từ 'festival' ở dạng cơ bản.

Jag ler. Jag har många ______ minnen.
'Minnen' (kỷ niệm) là danh từ số nhiều. Tính từ thêm đuôi 'a' thành 'fina'.

Vi talar. Det ______ språket är svårt.
'Språket' (ngôn ngữ) là xác định giống 'ett'. Tính từ sau 'det' thêm đuôi 'a' thành 'nya'.

Vi reser runt. Det är Sveriges ______ landskap.
Sau sở hữu cách 'Sveriges', tính từ phải ở dạng xác định (thêm -a) -> 'vackra'. Danh từ 'landskap' giữ nguyên thể.

Vi växlade. Det är utländsk ______.
Sau 'utländsk' (tính từ gốc), cần danh từ 'valuta' (tiền tệ) ở dạng cơ bản.

Vi badar. Det är en lång ______.
Sau 'en lång' (không xác định số ít), cần danh từ 'kust' (bờ biển) ở dạng cơ bản.

Vi längtar. ______ roliga utflykt blir bra.
'Nästa' (kế tiếp) luôn đi với tính từ xác định (đuôi -a) och danh từ NGUYÊN THỂ (utflykt).

Vi campar. Det är ett ______ tält.
'Tält' (lều) là danh từ giống 'ett' số ít. Tính từ thêm 't' thành 'stort'.
Antal som övat:
655
Kết quả của bạn
Bạn làm rất tốt...

Över 100 ord per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.