top of page

Välj nivå och tema för att träna

Antal: 10

0

0

Jag packar. Det är ______ tunga resväska.

'Resväska' là danh từ giống 'en'. Đại từ sở hữu 'min' dùng cho 'en'. Danh từ giữ nguyên thể sau sở hữu cách.

Vi väntar. Den ______ tullen kollar oss.

'Tullen' (hải quan) là xác định giống 'en'. Tính từ sau 'den' thêm đuôi 'a' thành 'stränga'.

Vi går där. Det ______ torget är känt.

'Torget' (quảng trường) là xác định giống 'ett'. Tính từ sau 'det' thêm đuôi 'a' thành 'stora'.

Kungar bodde här. Det är ett ______ slott.

'Slott' (lâu đài) là danh từ giống 'ett' số ít. Tính từ thêm 't' thành 'gammalt'.

Vi talar. Det ______ språket är svårt.

'Språket' (ngôn ngữ) là xác định giống 'ett'. Tính từ sau 'det' thêm đuôi 'a' thành 'nya'.

Vi byter inte. Vi bor på ______ fina hotell.

'Samma' (cùng một) luôn đi với tính từ xác định (đuôi -a) và danh từ NGUYÊN THỂ (hotell).

Jag ler. Jag har många ______ minnen.

'Minnen' (kỷ niệm) là danh từ số nhiều. Tính từ thêm đuôi 'a' thành 'fina'.

Jag ansöker. Det är ett ______ visum.

'Visum' (thị thực) là danh từ giống 'ett' số ít. Tính từ thêm 't' thành 'dyrt'.

Vi planerar. Nästa långa ______ blir bra.

Sau 'Nästa långa' (Nästa + tính từ xác định), danh từ 'semester' (kỳ nghỉ) phải ở dạng NGUYÊN THỂ.

Vi reste. Vi såg ett nytt ______.

Sau 'ett nytt' (không xác định số ít), cần danh từ 'land' (đất nước) ở dạng cơ bản.

Antal som övat:

586

Kết quả của bạn

Bạn làm rất tốt...

Över 100 ord per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.

bottom of page