top of page

Välj nivå och tema för att träna

Antal: 10

0

0

De hälsar. Det är trevliga ______.

Sau 'trevliga' (số nhiều), cần danh từ 'invånare' (cư dân) ở dạng số nhiều không xác định (giữ nguyên dạng).

Båten stannar. Det är ______ liten ö.

'Ö' (hòn đảo) là danh từ giống 'en'. Dùng mạo từ 'en' với tính từ bất quy tắc 'liten'.

Jag bär den. Det är en tung ______.

Sau 'en tung' (không xác định số ít), cần danh từ 'ryggsäck' (ba lô) ở dạng cơ bản.

Vi reste. Vi såg ett nytt ______.

Sau 'ett nytt' (không xác định số ít), cần danh từ 'land' (đất nước) ở dạng cơ bản.

Jag packar. Det är ______ tunga resväska.

'Resväska' là danh từ giống 'en'. Đại từ sở hữu 'min' dùng cho 'en'. Danh từ giữ nguyên thể sau sở hữu cách.

Jag ansöker. Det är ett ______ visum.

'Visum' (thị thực) là danh từ giống 'ett' số ít. Tính từ thêm 't' thành 'dyrt'.

Vi är sena. ______ snabba flyget väntar.

'Flyget' (chuyến bay) là danh từ xác định giống 'ett'. Dùng mạo từ xác định 'Det' đứng trước tính từ.

Vi reser runt. Det är Sveriges ______ landskap.

Sau sở hữu cách 'Sveriges', tính từ phải ở dạng xác định (thêm -a) -> 'vackra'. Danh từ 'landskap' giữ nguyên thể.

Vi handlar. Det är ______ fina souvenirer.

'Souvenirer' (quà lưu niệm) là danh từ số nhiều. 'Många' (nhiều) là lượng từ phù hợp cho số nhiều không xác định.

Jag ler. Jag har många ______ minnen.

'Minnen' (kỷ niệm) là danh từ số nhiều. Tính từ thêm đuôi 'a' thành 'fina'.

Antal som övat:

401

Kết quả của bạn

Bạn làm rất tốt...

Över 100 ord per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.

bottom of page