Välj nivå och tema för att träna
Antal: 10
0
0

Vi sitter ner. Nästa långa ______ börjar.
Sau 'Nästa långa' (Nästa + tính từ xác định), danh từ 'föreläsning' (bài giảng) phải ở dạng NGUYÊN THỂ.

Han bestämmer. Den ______ rektorn talar.
'Rektorn' (hiệu trưởng) là xác định giống 'en'. Tính từ sau 'den' thêm đuôi 'a' thành 'stränga'.

Vi byter inte tider. Vi har ______ gamla schema.
'Samma' (cùng một) luôn đi với tính từ xác định (đuôi -a) và danh từ NGUYÊN THỂ (schema).

Huset är rött. ______ gamla skolan är fin.
'Skolan' là danh từ xác định giống 'en'. Dùng mạo từ xác định 'Den' đứng trước tính từ.

Den är tung. Det är ______ tunga skolväska.
'Skolväska' (cặp sách). Cần dạng sở hữu cách 'Annas' (của Anna) cho cụm danh từ.

Han läser här. Det är ______ nya student.
'Student' là danh từ giống 'en'. Đại từ sở hữu 'min' dùng cho 'en'. Lưu ý danh từ ở dạng không xác định sau sở hữu cách.

Slå upp ordet. Här är din tjocka ______.
Sau 'din tjocka' (sở hữu + tính từ xác định), danh từ 'ordbok' (từ điển) phải ở dạng NGUYÊN THỂ (không xác định).

Tiden går fort. Den ______ terminen är här.
'Terminen' (học kỳ) là xác định giống 'en'. Tính từ sau 'den' thêm đuôi 'a' thành 'sista'.

Han vet mycket. Han har stor ______.
Sau 'stor' (không xác định số ít), cần danh từ 'kunskap' (kiến thức) ở dạng cơ bản.

Vi måste plugga. Vi har en ______ läxa.
'Läxa' (bài tập về nhà) là danh từ giống 'en' số ít. Tính từ dùng dạng cơ bản 'svår'.
Antal som övat:
444
Kết quả của bạn
Bạn làm rất tốt...

Över 100 ord per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.