Välj nivå och tema för att träna
Antal: 10
0
0

Jag lyssnar. Jag skriver en kort ______.
Sau 'en kort' (không xác định số ít), cần danh từ 'anteckning' (ghi chú) ở dạng cơ bản.

Läs detta. Det är samma gamla ______.
Sau 'samma gamla' (Samma + tính từ xác định), danh từ 'kursmaterial' (tài liệu khóa học) phải ở dạng NGUYÊN THỂ.

Hon skriver bra. Det är en ______ uppsats.
'Uppsats' (bài luận) là danh từ giống 'en' số ít. Tính từ dùng dạng cơ bản 'lång'.

Vi måste plugga. Vi har en ______ läxa.
'Läxa' (bài tập về nhà) là danh từ giống 'en' số ít. Tính từ dùng dạng cơ bản 'svår'.

Vi firar idag. Den ______ examen är klar.
'Examen' (kỳ thi tốt nghiệp) là xác định giống 'en'. Tính từ sau 'den' thêm đuôi 'a' thành 'stora'.

Tiden går fort. Den ______ terminen är här.
'Terminen' (học kỳ) là xác định giống 'en'. Tính từ sau 'den' thêm đuôi 'a' thành 'sista'.

Han pluggade hårt. ______ höga betygen kom idag.
'Betygen' (các điểm số) là danh từ xác định số nhiều. Dùng mạo từ xác định 'De'.

Den är tung. Det är ______ tunga skolväska.
'Skolväska' (cặp sách). Cần dạng sở hữu cách 'Annas' (của Anna) cho cụm danh từ.

Det gick bra. Det är ett bra ______.
Sau 'ett bra' (không xác định số ít), cần danh từ 'resultat' (kết quả) ở dạng cơ bản.

Slå upp ordet. Här är din tjocka ______.
Sau 'din tjocka' (sở hữu + tính từ xác định), danh từ 'ordbok' (từ điển) phải ở dạng NGUYÊN THỂ (không xác định).
Antal som övat:
796
Kết quả của bạn
Bạn làm rất tốt...

Över 100 ord per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.