Välj nivå och tema för att träna
Antal: 10
0
0

De undervisar. De ______ lärarna förklarar.
'Lärarna' (giáo viên) là xác định số nhiều. Tính từ sau 'de' thêm đuôi 'a' thành 'kloka'.

Vi satt länge. ______ långa mötet var tråkigt.
'Mötet' (cuộc họp) là danh từ xác định giống 'ett'. Dùng mạo từ xác định 'Det' đứng trước tính từ.

Hon sitter där. Det är ______ gamla kontor.
'Kontor' (văn phòng). Cần dạng sở hữu cách 'Annas' (của Anna) cho cụm danh từ.

De bygger hus. De är två ______.
Sau 'två' (số nhiều), cần danh từ 'snickare' (thợ mộc) ở dạng số nhiều không xác định (giữ nguyên dạng).

Kläderna är snygga. Den kända ______ ritar.
Sau 'den kända' (xác định), cần danh từ 'designer' ở dạng xác định số ít 'designern'.

Jag fick jobbet. Här är ett påskrivet ______.
Sau 'ett påskrivet' (không xác định số ít), cần danh từ 'anställningsavtal' (hợp đồng lao động) ở dạng cơ bản.

De tjänar pengar. Det stora ______ växer.
Sau 'det stora' (xác định), cần danh từ 'företag' (công ty) ở dạng xác định số ít 'företaget'.

Han bestämmer. ______ stränga chefen talar.
'Chefen' (sếp) là danh từ xác định giống 'en'. Dùng mạo từ xác định 'Den' đứng trước tính từ.

Vi fikade. Vi är ______ goda kollegor.
'Kollegor' (đồng nghiệp) là danh từ số nhiều. 'Flera' (nhiều) là lượng từ phù hợp.

De ritar bron. De smarta ______ jobbar.
Sau 'de smarta' (xác định số nhiều), cần danh từ 'ingenjör' (kỹ sư) ở dạng xác định số nhiều 'ingenjörerna'.
Antal som övat:
352
Kết quả của bạn
Bạn làm rất tốt...

Över 100 ord per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.