Välj nivå och tema för att träna
Antal: 10
0
0

Vi planerar tiden. Det är ett fast ______.
Sau 'ett fast' (không xác định số ít), cần danh từ 'schema' (lịch trình) ở dạng cơ bản.

Jag fick pengar. Det var ______ bra lön.
'Lön' (tiền lương) là danh từ giống 'en'. Dùng mạo từ 'en' cho dạng không xác định số ít.

Han lyckas väl. Det är ______ nya karriär.
'Karriär' (sự nghiệp). Cần đại từ sở hữu 'hans' (của anh ấy) để đi với cụm danh từ.

De arbetar hårt. ______ trötta läkarna vilar.
'Läkarna' (các bác sĩ) là danh từ xác định số nhiều. Dùng mạo từ xác định 'De' đứng trước tính từ.

Vi skrev på. Det är ett ______ kontrakt.
'Kontrakt' (hợp đồng) là danh từ giống 'ett'. Tính từ 'ny' thêm 'tt' thành 'nytt'.

De ritar bron. De smarta ______ jobbar.
Sau 'de smarta' (xác định số nhiều), cần danh từ 'ingenjör' (kỹ sư) ở dạng xác định số nhiều 'ingenjörerna'.

Vi satt länge. ______ långa mötet var tråkigt.
'Mötet' (cuộc họp) là danh từ xác định giống 'ett'. Dùng mạo từ xác định 'Det' đứng trước tính từ.

Vi fikade. Vi är ______ goda kollegor.
'Kollegor' (đồng nghiệp) là danh từ số nhiều. 'Flera' (nhiều) là lượng từ phù hợp.

Han säljer bilar. Han är en duktig ______.
Sau 'en duktig' (không xác định số ít), cần danh từ 'säljare' (người bán hàng) ở dạng cơ bản.

Brödet doftar. De ______ bagarna bakar.
'Bagarna' (thợ làm bánh) là xác định số nhiều. Tính từ sau 'de' thêm đuôi 'a' thành 'tidiga'.
Antal som övat:
569
Kết quả của bạn
Bạn làm rất tốt...

Över 100 ord per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.