Välj nivå och tema för att träna
Antal: 10
0
0

Brödet doftar. De ______ bagarna bakar.
'Bagarna' (thợ làm bánh) là xác định số nhiều. Tính từ sau 'de' thêm đuôi 'a' thành 'tidiga'.

Vi satt länge. ______ långa mötet var tråkigt.
'Mötet' (cuộc họp) là danh từ xác định giống 'ett'. Dùng mạo từ xác định 'Det' đứng trước tính từ.

Jag fick pengar. Det var ______ bra lön.
'Lön' (tiền lương) là danh từ giống 'en'. Dùng mạo từ 'en' cho dạng không xác định số ít.

Vi skrev på. Det är ett ______ kontrakt.
'Kontrakt' (hợp đồng) là danh từ giống 'ett'. Tính từ 'ny' thêm 'tt' thành 'nytt'.

Han bestämmer. ______ stränga chefen talar.
'Chefen' (sếp) là danh từ xác định giống 'en'. Dùng mạo từ xác định 'Den' đứng trước tính từ.

De arbetar hårt. ______ trötta läkarna vilar.
'Läkarna' (các bác sĩ) là danh từ xác định số nhiều. Dùng mạo từ xác định 'De' đứng trước tính từ.

De tar bilder. De är många ______.
Sau 'många' (nhiều), cần danh từ 'fotograf' (nhiếp ảnh gia) ở dạng số nhiều không xác định 'fotografer'.

Det tar tid. Det ______ arbetet är klart.
'Arbetet' (công việc) là xác định giống 'ett'. Tính từ sau 'det' thêm đuôi 'a' thành 'svåra'.

Han kan lagen. Han är en ______ advokat.
'Advokat' (luật sư) là danh từ giống 'en' số ít. Tính từ dùng dạng cơ bản 'duktig'.

Han lyckas väl. Det är ______ nya karriär.
'Karriär' (sự nghiệp). Cần đại từ sở hữu 'hans' (của anh ấy) để đi với cụm danh từ.
Antal som övat:
319
Kết quả của bạn
Bạn làm rất tốt...

Över 100 ord per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.