Välj nivå och tema för att träna
Antal: 10
0
0

Vi promenerar. Den ______ gatan är mysig.
'Gatan' (con phố) là xác định giống 'en'. Tính từ 'liten' chuyển thành 'lilla' trong dạng xác định.

Det är bekvämt. Det är ett mjukt ______.
Sau 'ett mjukt' (không xác định số ít), cần danh từ 'bilsäte' (ghế ô tô) ở dạng cơ bản.

Den är inte stor. Det är ______ liten moped.
'Moped' (xe máy) là danh từ giống 'en'. Dùng mạo từ 'en' với tính từ bất quy tắc 'liten'.

Vi cyklar tillsammans. Vi har ______ gamla cyklar.
'Cyklar' (xe đạp) là danh từ số nhiều. 'Två' (hai) là từ chỉ số lượng phù hợp.

Jag ska resa. Här är ______ gamla pass.
'Pass' (hộ chiếu) là danh từ giống 'ett'. Đại từ sở hữu 'mitt' dùng cho 'ett'.

Vi åker kollektivt. Det är ______ blå spårvagn.
'Spårvagn' (xe điện) là danh từ giống 'en'. Dùng mạo từ 'en' cho dạng không xác định số ít.

Skolan slutar. Det kommer ______ gula bussar.
'Bussar' (xe buýt) là danh từ số nhiều. 'Flera' (nhiều) là lượng từ phù hợp.

Vi ska packa. Var är ______ tunga resväska?
'Resväska' (va-li) là danh từ giống 'en'. Đại từ sở hữu 'din' dùng cho 'en'.

Jag tappade den. Det är en liten ______.
Sau 'en liten' (không xác định số ít), cần danh từ 'bilnyckel' (chìa khóa xe) ở dạng cơ bản.

Vi checkar in. Det ______ bagaget vägs.
'Bagaget' (hành lý) là xác định giống 'ett'. Tính từ sau 'det' thêm đuôi 'a' thành 'tunga'.
Antal som övat:
816
Kết quả của bạn
Bạn làm rất tốt...

Över 100 ord per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.