Välj nivå och tema för att träna
Antal: 10
0
0

Det är rea. Det är ______ låga priser.
'Priser' (giá cả) là danh từ số nhiều. 'Flera' (nhiều) là lượng từ phù hợp.

Vi ska handla mat. Vi går till två ______.
Sau 'två' (số nhiều), cần danh từ 'mataffärer' (cửa hàng thực phẩm) ở dạng số nhiều không xác định.

Titta på skylten. De röda ______ syns väl.
Sau 'de röda' (xác định số nhiều), cần danh từ 'prislapp' (nhãn giá) ở dạng xác định số nhiều 'prislapparna'.

Jag ska betala. Jag har en ______ sedel.
'Sedel' (tờ tiền) là danh từ giống 'en' số ít. Tính từ dùng dạng cơ bản 'trasig'.

Jag har betalat. Det är ______ gammalt kvitto.
'Kvitto' (hóa đơn) là danh từ giống 'ett'. Tính từ 'gammalt' có đuôi 't' báo hiệu dùng 'ett'.

Det ligger på lagret. ______ sista lagret är tomt.
'Lagret' (kho hàng) là danh từ xác định giống 'ett'. Dùng mạo t ừ xác định 'Det' đứng trước tính từ.

Vi står och väntar. ______ långa köerna rör sig inte.
'Köerna' (những hàng người) là danh từ xác định số nhiều. Dùng mạo từ xác định 'De' đứng trước tính từ.

De blänker. De ______ mynten är gamla.
'Mynten' (đồng xu) là xác định số nhiều. Tính từ sau 'de' thêm đuôi 'a' thành 'silvriga'.

De är tunga. Jag har ______ kassar.
'Kassar' (túi xách) là danh từ số nhiều. Tính từ thêm đuôi 'a' thành 'tunga'.

Vi handlar mat. Det är ______ tunga påsar.
'Påsar' (túi) là danh từ số nhiều. 'Två' (hai) là từ chỉ số lượng phù hợp.
Antal som övat:
405
Kết quả của bạn
Bạn làm rất tốt...

Över 100 ord per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.