Välj nivå och tema för att träna
Antal: 10
0
0

De blänker. De ______ mynten är gamla.
'Mynten' (đồng xu) là xác định số nhiều. Tính từ sau 'de' thêm đuôi 'a' thành 'silvriga'.

Titta på prislappen. Det är ______ liten rabatt.
'Rabatt' (giảm giá) là danh từ giống 'en'. Dùng mạo từ 'en' với tính từ bất quy tắc 'liten'.

Den passar inte. Den ______ storleken är fel.
'Storleken' là xác định giống 'en'. Tính từ 'liten' chuyển thành 'lilla' trong dạng xác định.

Vi åker upp. De långa ______ rör sig.
Sau 'de långa' (xác định số nhiều), cần danh từ 'rulltrappa' (thang cuốn) ở dạng xác định số nhiều 'rulltrapporna'.

Vi handlar mat. Det är ______ tunga påsar.
'Påsar' (túi) là danh từ số nhiều. 'Två' (hai) là từ chỉ số lượng phù hợp.

De är dyra. Det är ______ märken.
'Märken' (thương hiệu) là danh từ số nhiều (ett-ord). Tính từ thêm đuôi 'a' thành 'kända'.

Det ligger på lagret. ______ sista lagret är tomt.
'Lagret' (kho hàng) là danh từ xác định giống 'ett'. Dùng mạo từ xác định 'Det' đứng trước tính từ.

Det är tryggt. Den långa ______ gäller än.
Sau 'den långa' (xác định), cần danh từ 'garanti' (bảo hành) ở dạng xác định số ít 'garantin'.

Titta på skylten. De röda ______ syns väl.
Sau 'de röda' (xác định số nhiều), cần danh từ 'prislapp' (nhãn giá) ở dạng xác định số nhiều 'prislapparna'.

Det är billigt idag. Vi har många ______.
Sau 'många' (nhiều), cần danh từ 'extrapriser' (giá khuyến mãi) ở dạng số nhiều không xác định.
Antal som övat:
375
Kết quả của bạn
Bạn làm rất tốt...

Över 100 ord per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.