top of page

Välj nivå och tema för att träna

Antal: 10

0

0

Vi har en plan. Det ______ schemat är klart.

'Schemat' (lịch trình) là xác định giống 'ett'. Tính từ sau 'det' thêm đuôi 'a' thành 'nya'.

Vi vaknar tidigt. Den ______ morgonen är ljus.

'Morgonen' (buổi sáng) là xác định giống 'en'. Tính từ sau 'den' thêm đuôi 'a' thành 'tidiga'.

Solen går ner. Det är ______ sen kväll.

'Kväll' (buổi tối) là danh từ giống 'en'. Dùng mạo từ 'en' cho dạng không xác định số ít.

Löven faller. Det är ______ höstar.

'Höstar' (mùa thu) là danh từ số nhiều. Tính từ thêm đuôi 'a' thành 'regniga'.

Det är sport på TV. De långa ______ börjar.

Sau 'de långa' (xác định), cần danh từ 'säsong' (mùa giải) ở dạng xác định số nhiều 'säsongerna'.

Nu är det tyst. Det ______ ögonblicket är kort.

'Ögonblicket' (khoảnh khắc) là xác định giống 'ett'. Tính từ sau 'det' thêm đuôi 'a' thành 'sista'.

Tiden går fort. ______ sista timmen är nu.

'Timmen' (giờ) là danh từ xác định giống 'en'. Dùng mạo từ xác định 'Den' đứng trước tính từ.

Vi har bråttom. Det är ______ kort minut.

'Minut' (phút) là danh từ giống 'en'. Dùng mạo từ 'en' cho dạng không xác định số ít.

Vi har semester. Det är ______ lediga veckor.

'Veckor' (tuần) là danh từ số nhiều. 'Flera' (nhiều) là lượng từ phù hợp.

Vi ser framåt. Den ljusa ______ väntar.

Sau 'den ljusa' (xác định), cần danh từ 'framtid' (tương lai) ở dạng xác định số ít 'framtiden'.

Antal som övat:

540

Kết quả của bạn

Bạn làm rất tốt...

Över 100 ord per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.

bottom of page