top of page

Välj nivå och tema för att träna

Antal: 10

0

0

Vi minns det. Den gamla ______ är borta.

Sau 'den gamla' (xác định), cần danh từ 'dåtid' (quá khứ) ở dạng xác định số ít 'dåtiden'.

Vi väntar lite. Det är ______ liten stund.

'Stund' (lúc/chốc lát) là danh từ giống 'en'. Dùng mạo từ 'en' với tính từ bất quy tắc 'liten'.

Vi har en plan. Det ______ schemat är klart.

'Schemat' (lịch trình) là xác định giống 'ett'. Tính từ sau 'det' thêm đuôi 'a' thành 'nya'.

Det var länge sedan. ______ förra seklet var svårt.

'Seklet' (thế kỷ) là danh từ xác định giống 'ett'. Dùng mạo từ xác định 'Det' đứng trước tính từ.

Tiden går. Det har gått många ______.

Sau 'många' (nhiều), cần danh từ 'årstider' (mùa) ở dạng số nhiều không xác định.

Löven faller. Det är ______ höstar.

'Höstar' (mùa thu) là danh từ số nhiều. Tính từ thêm đuôi 'a' thành 'regniga'.

Vi ser framåt. Den ljusa ______ väntar.

Sau 'den ljusa' (xác định), cần danh từ 'framtid' (tương lai) ở dạng xác định số ít 'framtiden'.

Nu är det tyst. Det ______ ögonblicket är kort.

'Ögonblicket' (khoảnh khắc) là xác định giống 'ett'. Tính từ sau 'det' thêm đuôi 'a' thành 'sista'.

Kalendern är full. ______ röda dagarna är helgdagar.

'Dagarna' (các ngày) là danh từ xác định số nhiều. Dùng mạo từ xác định 'De' đứng trước tính từ.

Det är kallt. Det är en ______ vinter.

'Vinter' (mùa đông) là danh từ giống 'en' số ít. Tính từ dùng dạng cơ bản 'kall'.

Antal som övat:

345

Kết quả của bạn

Bạn làm rất tốt...

Över 100 ord per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.

bottom of page