Välj nivå och tema för att träna
Antal: 10
0
0

Titta på honom. ______ långa näsan är röd.
'Näsan' (cái mũi) là danh từ xác định giống 'en'. Dùng mạo từ xác định 'Den' đứng trước tính từ.

Han hälsar på mig. Han har en ______ hand.
'Hand' (bàn tay) là danh từ giống 'en' số ít. Tính từ dùng dạng cơ bản 'varm'.

Han tränar mycket. Han har ______ platt mage.
'Mage' (bụng) là danh từ giống 'en'. Dùng mạo từ 'en' cho dạng không xác định số ít.

Han är snäll. Det ______ hjärtat slår.
'Hjärtat' (trái tim) là danh từ xác định giống 'ett'. Tính từ sau 'det' thêm 'a' thành 'goda'.

Han bär tungt. Han har ______ stark rygg.
'Rygg' (lưng) là danh từ giống 'en'. Dùng mạo từ 'en' cho dạng không xác định số ít.

Han borstar dem. Han har ______ vita tänder.
'Tänder' (răng) là danh từ số nhiều. 'Många' (nhiều) là lượng từ phù hợp.

Hon noppar det. Det är ett smalt ______.
Sau 'ett smalt', cần danh từ 'ögonbryn' (lông mày) ở dạng cơ bản.

Hon målar den. Det är en lång ______.
Sau 'en lång' (không xác định số ít), cần danh từ 'nagel' (móng tay) ở dạng cơ bản.

Hon använder läppstift. De är två röda ______.
Sau 'två röda' (số nhiều), cần danh từ 'läpp' (môi) ở dạng số nhiều không xác định 'läppar'.

Hon rodnar lätt. Den ______ kinden är mjuk.
'Kinden' (má) là danh từ xác định giống 'en'. Tính từ sau 'den' thêm 'a' thành 'röda'.
Antal som övat:
420
Kết quả của bạn
Bạn làm rất tốt...

Över 100 ord per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.