Välj nivå och tema för att träna
Antal: 10
0
0

Han tränar mycket. Han har ______ platt mage.
'Mage' (bụng) là danh từ giống 'en'. Dùng mạo từ 'en' cho dạng không xác định số ít.

Hon använder läppstift. De är två röda ______.
Sau 'två röda' (số nhiều), cần danh từ 'läpp' (môi) ở dạng số nhiều không xác định 'läppar'.

Han pekar på mig. Det ______ fingret är smutsigt.
'Fingret' (ngón tay) là danh từ xác định giống 'ett'. Tính từ sau 'det' thêm 'a' thành 'långa'.

Han borstar dem. Han har ______ vita tänder.
'Tänder' (răng) là danh từ số nhiều. 'Många' (nhiều) là lượng từ phù hợp.

Hon noppar det. Det är ett smalt ______.
Sau 'ett smalt', cần danh từ 'ögonbryn' (lông mày) ở dạng cơ bản.

Han har ont. Han masserar sin stela ______.
Sau 'sin stela' (sở hữu + tính từ xác định), cần danh từ 'axel' (vai) ở dạng cơ bản.

Han klipper sig. Han har ______ kort hår.
'Hår' (tóc) là danh từ giống 'ett'. Tính từ 'kort' có đuôi 't' báo hiệu dùng 'ett'.

Han tränar varje dag. Han har en ______ kropp.
'Kropp' (cơ thể) là danh từ giống 'en' số ít. Tính từ dùng dạng cơ bản 'stark'.

Han räcker ut den. Det är en röd ______.
Sau 'en röd', cần danh từ 'tunga' (lưỡi) ở dạng cơ bản.

Han föll igår. Han har ett ______ knä.
'Knä' (đầu gối) là danh từ giống 'ett' số ít. Tính từ thêm 't' thành 'skadat'.
Antal som övat:
461
Kết quả của bạn
Bạn làm rất tốt...

Över 100 ord per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.