Välj nivå och tema för att träna
Antal: 10
0
0

Han fick en boll i ansiktet. Det är ett brutet ______.
Sau 'ett brutet', cần danh từ 'näsben' (xương mũi) ở dạng cơ bản.

Han stötte i bordet. Han har en ond ______.
Sau 'en ond', cần danh từ 'armbåge' (khuỷu tay) ở dạng cơ bản.

Han sparkar bollen. Det är ett ______ ben.
'Ben' (chân) là danh từ giống 'ett' số ít. Tính từ thêm 't' thành 'snabbt'.

Han borstar dem. Han har ______ vita tänder.
'Tänder' (răng) là danh từ số nhiều. 'Många' (nhiều) là lượng từ phù hợp.

Han ramlade framåt. Han slog sin spetsiga ______.
Sau 'sin spetsiga', cần danh từ 'haka' (cằm) ở dạng cơ bản.

Han slog sig. Det är ett stort ______.
Sau 'ett stort', cần danh từ 'blåmärke' (vết bầm) ở dạng cơ bản.

Han hälsar på mig. Han har en ______ hand.
'Hand' (bàn tay) là danh từ giống 'en' số ít. Tính từ dùng dạng cơ bản 'varm'.

Hon sjunger högt. Hon har en ______ hals.
'Hals' (cổ/họng) là danh từ giống 'en' số ít. Tính từ dùng dạng cơ bản 'tjock'.

Hon målar den. Det är en lång ______.
Sau 'en lång' (không xác định số ít), cần danh từ 'nagel' (móng tay) ở dạng cơ bản.

Han hör dåligt. Det är ett ______ öra.
'Öra' (tai) là danh từ giống 'ett' số ít. Tính từ thêm 't' thành 'rött'.
Antal som övat:
717
Kết quả của bạn
Bạn làm rất tốt...

Över 100 ord per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.