Välj nivå och tema för att träna
Antal: 10
0
0

Han hör dåligt. Det är ett ______ öra.
'Öra' (tai) là danh từ giống 'ett' số ít. Tính từ thêm 't' thành 'rött'.

Han klipper sig. Han har ______ kort hår.
'Hår' (tóc) là danh từ giống 'ett'. Tính từ 'kort' có đuôi 't' báo hiệu dùng 'ett'.

Han är snäll. Det ______ hjärtat slår.
'Hjärtat' (trái tim) là danh từ xác định giống 'ett'. Tính từ sau 'det' thêm 'a' thành 'goda'.

Han föll igår. Han har ett ______ knä.
'Knä' (đầu gối) là danh từ giống 'ett' số ít. Tính từ thêm 't' thành 'skadat'.

Hon sjunger högt. Hon har en ______ hals.
'Hals' (cổ/họng) là danh từ giống 'en' số ít. Tính từ dùng dạng cơ bản 'tjock'.

Han slog sig. Det är ett stort ______.
Sau 'ett stort', cần danh từ 'blåmärke' (vết bầm) ở dạng cơ bản.

Han tränar varje dag. Han har en ______ kropp.
'Kropp' (cơ thể) là danh từ giống 'en' số ít. Tính từ dùng dạng cơ bản 'stark'.

Han hälsar på mig. Han har en ______ hand.
'Hand' (bàn tay) là danh từ giống 'en' số ít. Tính từ dùng dạng cơ bản 'varm'.

Han borstar dem. Han har ______ vita tänder.
'Tänder' (răng) là danh từ số nhiều. 'Många' (nhiều) là lượng từ phù hợp.

Han fick en boll i ansiktet. Det är ett brutet ______.
Sau 'ett brutet', cần danh từ 'näsben' (xương mũi) ở dạng cơ bản.
Antal som övat:
665
Kết quả của bạn
Bạn làm rất tốt...

Över 100 ord per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.