Välj nivå och tema för att träna
Antal: 10
0
0

Tavlan är fin. Den har många olika ______.
Sau 'många olika' (số nhiều), danh từ 'färg' (màu sắc) chuyển sang số nhiều không xác định 'färger'.

Det är vinter. ______ tjocka handskarna värmer.
'Handskarna' (găng tay) là danh từ xác định số nhiều. Dùng mạo từ 'De'.

Det blåser ute. Jag tar en varm ______.
Sau 'en varm' (không xác định số ít), cần danh từ 'kofta' (áo khoác len) ở dạng cơ bản.

Han knyter den. Han har en ______ slips.
'Slips' (cà vạt) là danh từ giống 'en' số ít. Tính từ dùng dạng cơ bản 'randig'.

Det regnar. Jag har ett ______ paraply.
'Paraply' (cái ô) là danh từ giống 'ett'. Tính từ 'våt' thêm 't' thành 'vått'.

Byxorna sitter löst. ______ bruna bältet hjälper.
'Bältet' (thắt lưng) là danh từ xác định giống 'ett'. Dùng mạo từ xác định 'Det'.

Hon reser lätt. Det är ______ liten väska.
'Väska' (túi) là danh từ giống 'en'. Dùng 'en' đi với tính từ bất quy tắc 'liten'.

Klockan är mycket. Det är ______ gammalt ur.
'Ur' (đồng hồ) là danh từ giống 'ett'. Tính từ 'gammalt' có đuôi 't' báo hiệu dùng 'ett'.

De ska på bröllop. De köper två ______.
Sau 'två' (số nhiều), danh từ 'kostym' (bộ vest) chuyển sang số nhiều không xác định 'kostymer'.

Han byter om. Här är ______ rena kalsonger.
'Kalsonger' (quần lót nam) luôn ở dạng số nhiều. 'Flera' (nhiều) là lượng từ phù hợp.
Antal som övat:
909
Kết quả của bạn
Bạn làm rất tốt...

Över 100 ord per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.