top of page

Välj nivå och tema för att träna

Antal: 10

0

0

System

Hệ thống (System) là từ Ett.

Beslut

Quyết định. Các danh từ có tiền tố be- thường là Ett.

Pakt

Hiệp ước (Pakt) là từ En.

Flyktingkris

Khủng hoảng tị nạn. Từ ghép kết thúc bằng 'kris' mang giống En.

Globalisering

Toàn cầu hóa. Tất cả các danh từ kết thúc bằng đuôi -ing luôn là En.

Relation

Quan hệ. Các danh từ kết thúc bằng đuôi -ion luôn là En.

Säkerhet

An ninh. Tất cả các danh từ kết thúc bằng đuôi -het luôn là En.

Krav

Yêu cầu (Krav) là từ Ett.

Förhandling

Cuộc đàm phán. Tất cả các danh từ kết thúc bằng đuôi -ing luôn là En.

Makt

Quyền lực / Cường quốc (Makt) là từ En.

Antal som övat:

379

Kết quả của bạn

Bạn làm rất tốt...

Över 100 ord per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.

bottom of page