top of page

Välj nivå och tema för att träna

Antal: 10

0

0

Reform

Cải cách (Reform) là từ En.

Hot

Mối đe dọa (Hot) là từ Ett.

Bistånd

Viện trợ. Từ ghép kết thúc bằng 'stånd' mang giống Ett.

Tillstånd

Giấy phép / Tình trạng. Từ ghép kết thúc bằng 'stånd' mang giống Ett.

Konflikthärd

Điểm nóng xung đột. Từ ghép kết thúc bằng 'härd' (ổ/lõi) mang giống En.

Fredsbevarande

Gìn giữ hòa bình. Khi dùng như danh từ, kết thúc bằng -ande là Ett.

Biståndsprojekt

Dự án viện trợ. Từ ghép kết thúc bằng 'projekt' mang giống Ett.

Tull

Thuế quan (Tull) là từ En.

Aktör

Tác nhân / Đối tác. Từ chỉ người/chủ thể kết thúc bằng -ör là En.

Zon

Khu vực / Vùng (Zon) là từ En.

Antal som övat:

615

Kết quả của bạn

Bạn làm rất tốt...

Över 100 ord per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.

bottom of page