top of page

Välj nivå och tema för att träna

Antal: 10

0

0

Forntidsgravar

Các ngôi mộ (số nhiều). Từ gốc 'grav' mang giống En.

Adel

Tầng lớp quý tộc (Adel) là từ En.

Vikingatåg

Viễn chinh Viking. Từ ghép kết thúc bằng 'tåg' (đoàn quân/tàu) mang giống Ett.

Folket

Nhân dân (dạng xác định). Từ gốc 'folk' mang giống Ett.

Myt

Huyền thoại (Myt) là từ En.

Fynd

Sự phát hiện (Fynd). Các từ ngắn gọn chỉ kết quả thường là Ett.

Krig

Chiến tranh (Krig) là một từ Ett cơ bản.

Vapen

Vũ khí (Vapen) là từ Ett.

Generation

Thế hệ. Các danh từ kết thúc bằng đuôi -ion luôn là En.

Arkiv

Lưu trữ (Arkiv). Các từ mượn kết thúc bằng -iv thường là Ett.

Antal som övat:

409

Kết quả của bạn

Bạn làm rất tốt...

Över 100 ord per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.

bottom of page