top of page

Välj nivå och tema för att träna

Antal: 10

0

0

Atmosfär

Khí quyển (Atmosfär) là từ En.

Observationsteknik

Kỹ thuật quan sát. Từ ghép kết thúc bằng 'teknik' mang giống En.

Uppfinning

Phát minh. Tất cả các danh từ kết thúc bằng đuôi -ing luôn là En.

Lins

Thấu kính (Lins) là từ En.

Instrument

Thiết bị. Các danh từ kết thúc bằng đuôi -ment luôn là Ett.

Solcell

Pin mặt trời. Từ ghép kết thúc bằng 'cell' mang giống En.

Månlandning

Sự hạ cánh. Tất cả các danh từ kết thúc bằng đuôi -ing luôn là En.

Rör

Ống nghiệm / Đường ống (Rör) là từ Ett cơ bản.

Material

Vật liệu (Material) là từ Ett.

DNA-sekvensering

Giải trình tự. Các danh từ kết thúc bằng đuôi -ing luôn là En.

Antal som övat:

395

Kết quả của bạn

Bạn làm rất tốt...

Över 100 ord per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.

bottom of page