top of page

Välj nivå och tema för att träna

Antal: 10

0

0

Individ

Cá nhân (Individ). Chỉ người/sinh vật nên dùng En.

Risk

Rủi ro (Risk) là từ En.

Klimatmål

Mục tiêu khí hậu. Từ ghép lấy giống Ett của từ gốc 'mål' (mục tiêu).

Projekt

Dự án (Projekt) là từ Ett.

Papper

Giấy (Papper). Từ chỉ vật liệu này là Ett.

Glas

Thủy tinh / Cái ly (Glas) là từ Ett cơ bản.

Utmaning

Thách thức. Tất cả các danh từ kết thúc bằng đuôi -ing luôn là En.

Utsläpp

Sự phát thải. Từ ghép kết thúc bằng 'släpp' mang giống Ett.

Process

Quá trình (Process) là từ En.

Artmångfald

Đa dạng chủng loài. Từ ghép kết thúc bằng 'mångfald' mang giống En.

Antal som övat:

772

Kết quả của bạn

Bạn làm rất tốt...

Över 100 ord per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.

bottom of page