top of page

Välj nivå och tema för att träna

Antal: 10

0

0

Effekt

Hiệu ứng / Tác động (Effekt) là từ En.

Hållbarhetsrapport

Báo cáo bền vững. Từ ghép kết thúc bằng 'rapport' mang giống En.

Utsläpp

Sự phát thải. Từ ghép kết thúc bằng 'släpp' mang giống Ett.

Skogsavverkning

Việc phá rừng. Tất cả các danh từ kết thúc bằng đuôi -ing luôn là En.

Naturreservat

Khu bảo tồn. Từ ghép lấy giống Ett của từ gốc 'reservat'.

Art

Loài sinh vật (Art) là từ En.

Vindkraftpark

Trang trại điện gió. Từ ghép kết thúc bằng 'park' mang giống En.

Solenergianläggning

Hệ thống điện mặt trời. Tất cả danh từ kết thúc bằng -ing luôn là En.

Miljölagstiftning

Luật môi trường. Tất cả các danh từ kết thúc bằng đuôi -ing luôn là En.

Risk

Rủi ro (Risk) là từ En.

Antal som övat:

478

Kết quả của bạn

Bạn làm rất tốt...

Över 100 ord per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.

bottom of page