Välj nivå och tema för att träna
Antal: 10
0
0

Vattenrening
Sự làm sạch nước. Tất cả các danh từ kết thúc bằng đuôi -ing luôn là En.

Hållbarhetsrapport
Báo cáo bền vững. Từ ghép kết thúc bằng 'rapport' mang giống En.

Åtgärd
Biện pháp (Åtgärd) là từ En.

Koldioxidutsläpp
Sự phát thải CO2. Từ ghép lấy giống Ett của từ gốc 'utsläpp'.

Naturresurs
Tài nguyên thiên nhiên. Từ ghép kết thúc bằng 'resurs' mang giống En.

Strategi
Chiến lược (Strategi) là từ vay mượn mang giống En.

Miljöskyddsåtgärd
Từ ghép kết thúc bằng 'åtgärd' (biện pháp) mang giống En.

Djur
Động vật (Djur) nói chung là từ Ett.

Glas
Thủy tinh / Cái ly (Glas) là từ Ett cơ bản.

Politiker
Chính trị gia. Từ chỉ người luôn dùng En.
Antal som övat:
688
Kết quả của bạn
Bạn làm rất tốt...

Över 100 ord per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.