Välj nivå och tema för att träna
Antal: 10
0
0

Humör
Tâm trạng (Humör). Ngoại lệ đặc biệt mang giống Ett.

Avundsjuka
Sự đố kỵ (Avundsjuka). Các danh từ kết thúc bằng -a hầu hết là En.

Semesterdagarna
Dạng số nhiều xác định. Từ gốc 'dag' (ngày) mang giống En.

Skratt
Tiếng cười (Skratt). Danh từ chỉ hành động ngắn gọn thường là Ett.

Humor
Sự hài hước (Humor). Từ vay mượn kết thúc bằng -or thường là En.

Känslostämningar
Dạng số nhiều. Từ gốc kết thúc bằng đuôi -ing luôn là En.

Vänskap
Tình bạn (Vänskap). Hầu hết danh từ kết thúc bằng đuôi -skap là En.

Anställningsintervju
Phỏng vấn. Từ ghép kết thúc bằng 'intervju' mang giống En.

Minne
Kỷ niệm (Minne). Danh từ chỉ sự vật/trừu tượng kết thúc bằng -e thường là Ett.

Skam
Sự xấu hổ (Skam) là từ En.
Antal som övat:
417
Kết quả của bạn
Bạn làm rất tốt...

Över 100 ord per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.