Välj nivå och tema för att träna
Antal: 10
0
0

Dataskärmar
Dạng số nhiều. Từ gốc 'skärm' (màn hình) mang giống En.

Säkerhetskopior
D ạng số nhiều. Từ gốc 'kopia' (đuôi -a) mang giống En.

Tjänst
Dịch vụ (Tjänst) là từ En.

App
Ứng dụng (App). Các từ mượn từ tiếng Anh thường mang giống En.

Programvarufel
Lỗi phần mềm. Từ ghép kết thúc bằng 'fel' (lỗi) mang giống Ett.

Hörlurar
Tai nghe. Dạng số nhiều của 'hörlur', từ gốc 'lur' mang giống En.

Länk
Đường dẫn (Länk) là từ En.

Bredbandsanslutning
Từ ghép kết thúc bằng đuôi -ing luôn mang giống En.

Webbläsare
Trình duyệt. Từ ghép kết thúc bằng đuôi -are (chỉ chức năng) là En.

Skärm
Màn hình (Skärm) là từ En.
Antal som övat:
402
Kết quả của bạn
Bạn làm rất tốt...

Över 100 ord per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.