top of page
Välj nivå och tema för att träna
Antal: 10
0
0

Termin
Học kỳ (Termin) là từ En.

Student
Sinh viên (Student) là người -> Dùng En.

Skola
Trường học (Skola). Các danh từ kết thúc bằng -a hầu hết là En.

Utbildning
Giáo dục. Tất cả các danh từ kết thúc bằng đuôi -ing luôn là En.

Kursmaterial
Tài liệu khóa học. Từ ghép lấy giống Ett của từ gốc 'material'.

Examen
Kỳ thi tốt nghiệp (Examen) là từ En.

Rast
Giờ nghỉ giải lao (Rast) là từ En.

Penna
Cái bút (Penna). Các danh từ kết thúc bằng -a hầu hết là En.

Kurs
Khóa học (Kurs) là từ En.

Ordbok
Từ ghép lấy giống En của từ gốc 'bok' (quyển sách).
Antal som övat:
393
Kết quả của bạn
Bạn làm rất tốt...

Över 100 ord per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.
bottom of page