top of page

Välj nivå och tema för att träna

Antal: 10

0

0

Körkort

Từ ghép lấy giống Ett của từ gốc 'kort' (thẻ).

Busshållplats

Từ ghép kết thúc bằng 'plats' (chỗ/nơi chốn) mang giống En.

Båt

Thuyền / Tàu thủy (Båt) là từ En.

Buss

Xe buýt (Buss) là từ En.

Resa

Chuyến đi (Resa). Các danh từ kết thúc bằng -a hầu hết là En.

Moped

Xe máy điện / Xe đạp máy (Moped) là từ En.

Pass

Hộ chiếu (Pass) là từ Ett.

Hjälm

Mũ bảo hiểm (Hjälm) là từ En.

Spår

Đường ray / Dấu vết (Spår) là từ Ett.

Cykelhjälm

Từ ghép kết thúc bằng 'hjälm' (mũ bảo hiểm) mang giống En.

Antal som övat:

669

Kết quả của bạn

Bạn làm rất tốt...

Över 100 ord per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.

bottom of page