top of page

Välj nivå och tema för att träna

Antal: 10

0

0

Taxi

Xe taxi (Taxi) là từ vay mượn mang giống En.

Resväska

Từ ghép kết thúc bằng 'väska' (đuôi -a) nên mang giống En.

Parkeringsplats

Từ ghép kết thúc bằng 'plats' mang giống En.

Spår

Đường ray / Dấu vết (Spår) là từ Ett.

Cykel

Xe đạp (Cykel) là từ En.

Flygplats

Sân bay. Từ ghép kết thúc bằng 'plats' mang giống En.

Spårvagn

Từ ghép kết thúc bằng 'vagn' (toa xe/xe đẩy) mang giống En.

Trafikljus

Từ ghép lấy giống Ett của từ gốc 'ljus' (ánh sáng/đèn).

Hållplats

Từ ghép kết thúc bằng 'plats' (chỗ/nơi chốn) mang giống En.

Moped

Xe máy điện / Xe đạp máy (Moped) là từ En.

Antal som övat:

740

Kết quả của bạn

Bạn làm rất tốt...

Över 100 ord per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.

bottom of page