Välj nivå och tema för att träna
Antal: 10
0
0

Bilsätet
Dạng xác định của Bilsäte. Từ gốc 'säte' (ghế/vị trí) mang giống Ett.

Bagage
Hành lý (Bagage). Các từ mượn gốc Pháp thường là Ett.

Perrong
Sân ga (Perrong) là từ En.

Flygbussar
Dạng số nhiều. Từ ghép kết thúc bằng 'buss' mang giống En.

Färja
Phà (Färja). Các danh từ kết thúc bằng -a hầu hết là En.

Tågbiljett
Từ ghép kết thúc bằng 'biljett' (vé) mang giống En.

Hållplats
Từ ghép kết thúc bằng 'plats' (chỗ/nơi chốn) mang giống En.

Karta
Bản đồ (Karta). Các danh từ kết thúc bằng -a hầu hết là En.

Busshållplats
Từ ghép kết thúc bằng 'plats' (chỗ/nơi chốn) mang giống En.

Biljett
Vé (Biljett) là từ En.
Antal som övat:
434
Kết quả của bạn
Bạn làm rất tốt...

Över 100 ord per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.