Välj nivå och tema för att träna
Antal: 10
0
0

Presentkort
Thẻ quà tặng. Từ ghép kết thúc bằng 'kort' nên mang giống Ett.

Storlek
Kích cỡ (Storlek) là từ En.

Påse
Túi nilon/nhỏ (Påse). Rất nhiều vật dụng mang giống En.

Garanti
Bảo hành. Các từ vay mượn kết thúc bằng -i (garanti, industri) thường là En.

Skyltfönster
Tủ kính. Từ ghép kết thúc bằng 'fönster' (cửa sổ) nên mang giống Ett.

Affär
Cửa hàng/Tiệm (Affär) là từ En.

Medlemskort
Từ ghép kết thúc bằng 'kort' (thẻ) nên mang giống Ett.

Expedit
Nhân viên bán hàng (Expedit) là người -> Dùng En.

Parkeringsplats
Từ ghép kết thúc bằng 'plats' (chỗ/nơi chốn) mang giống En.

Kund
Khách hàng (Kund) là người -> Dùng En.
Antal som övat:
911
Kết quả của bạn
Bạn làm rất tốt...

Över 100 ord per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.