top of page

Välj nivå och tema för att träna

Antal: 10

0

0

Kund

Khách hàng (Kund) là người -> Dùng En.

Parkeringsplats

Từ ghép kết thúc bằng 'plats' (chỗ/nơi chốn) mang giống En.

Garanti

Bảo hành. Các từ vay mượn kết thúc bằng -i (garanti, industri) thường là En.

Butik

Cửa hàng (Butik) là từ En.

Plånbok

Ví tiền. Từ ghép lấy giống En của từ gốc 'bok' (quyển sách).

Provsmak

Việc nếm thử. Từ ghép lấy giống En của từ gốc 'smak' (hương vị).

Rabatt

Chiết khấu/Giảm giá (Rabatt) là từ En.

Pris

Giá cả (Pris) là từ Ett cơ bản.

Köp

Việc mua hàng (Köp). Các danh từ ngắn gọn chỉ hành động/sự việc thường là Ett.

Inköpslistorna

Dạng số nhiều xác định. Từ gốc là 'inköpslista' (đuôi -a) mang giống En.

Antal som övat:

969

Kết quả của bạn

Bạn làm rất tốt...

Över 100 ord per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.

bottom of page