top of page
Välj nivå och tema för att träna
Antal: 10
0
0

Storlek
Kích cỡ (Storlek) là từ En.

Inköpslistorna
Dạng số nhiều xác định. Từ gốc là 'inköpslista' (đuôi -a) mang giống En.

Affär
Cửa hàng/Tiệm (Affär) là từ En.

Pris
Giá cả (Pris) là từ Ett cơ bản.

Kasse
Túi xách hàng (Kasse) là từ En.

Lager
Kho hàng (Lager) là từ Ett.

Plånbok
Ví tiền. Từ ghép lấy giống En của từ gốc 'bok' (quyển sách).

Kund
Khách hàng (Kund) là người -> Dùng En.

Erbjudande
Ưu đãi. Các danh từ kết thúc bằng đuôi -ande chỉ sự vật/việc thường là Ett.

Påse
Túi nilon/nhỏ (Påse). Rất nhiều vật dụng mang giống En.
Antal som övat:
914
Kết quả của bạn
Bạn làm rất tốt...

Över 100 ord per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.
bottom of page