Välj nivå och tema för att träna
Antal: 10
0
0

Provhytt
Từ ghép lấy giống En của từ gốc 'hytt' (cabin/buồng).

Vara
Hàng hóa (Vara). Các danh từ kết thúc bằng -a hầu hết là En.

Presentkort
Thẻ quà tặng. Từ ghép kết thúc bằng 'kort' nên mang giống Ett.

Kasse
Túi xách hàng (Kasse) là từ En.

Rea
Đợt giảm giá (Rea). Các danh từ kết thúc bằng -a hầu hết là En.

Kassa
Quầy thu ngân (Kassa). Các danh từ kết thúc bằng -a hầu hết là En.

Kort
Thẻ (Kort) là từ Ett cơ bản.

Reapriser
Dạng số nhiều. Từ gốc là 'reapris' kết thúc bằng 'pris' mang giống Ett.

Inköpslistorna
Dạng số nhiều xác định. Từ gốc là 'inköpslista' (đuôi -a) mang giống En.

Korg
Cái giỏ (Korg) là từ En.
Antal som övat:
489
Kết quả của bạn
Bạn làm rất tốt...

Över 100 ord per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.