top of page
Välj nivå och tema för att träna
Antal: 10
0
0

Kön
Hàng đợi (đã xác định). Từ gốc 'kö' mang giống En.

Hylla
Cái kệ (Hylla). Các danh từ kết thúc bằng -a hầu hết là En.

Kasse
Túi xách hàng (Kasse) là từ En.

Expedit
Nhân viên bán hàng (Expedit) là người -> Dùng En.

Presentkort
Thẻ quà tặng. Từ ghép kết thúc bằng 'kort' nên mang giống Ett.

Växel
Tiền lẻ/thối lại (Växel) là từ En.

Påse
Túi nilon/nhỏ (Påse). Rất nhiều vật dụng mang giống En.

Papperskassar
Dạng số nhiều. Từ gốc là 'papperskasse' kết thúc bằng 'kasse' mang giống En.

Kvitto
Hóa đơn (Kvitto). Các danh từ kết thúc bằng -o thường là Ett.

Sedel
Tiền giấy (Sedel) là từ En.
Antal som övat:
459
Kết quả của bạn
Bạn làm rất tốt...

Över 100 ord per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.
bottom of page