top of page

Välj nivå och tema för att träna

Antal: 10

0

0

Plånbok

Từ ghép lấy giống En của từ gốc 'bok' (quyển sách).

Färg

Màu sắc (Färg) là từ En.

Klänning

Tất cả các danh từ kết thúc bằng đuôi -ing luôn là En.

Kalsonger

Thường dùng ở số nhiều, nhưng dạng số ít là 'en kalsong' -> Dùng En.

Mössa

Các danh từ kết thúc bằng -a (Mössa) hầu hết là En.

Strumpa

Các danh từ kết thúc bằng -a (Strumpa) hầu hết là En.

Sko

Giày (Sko) tuân theo quy tắc đa số quần áo là En.

Hatt

Mũ có vành (Hatt) là từ En.

Rock

Áo khoác dài (Rock) là từ En.

Armband

Từ ghép lấy giống Ett của từ gốc 'band' (dây/băng).

Antal som övat:

513

Kết quả của bạn

Bạn làm rất tốt...

Över 100 ord per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.

bottom of page