top of page
Välj nivå och tema för att träna
Antal: 10
0
0

Bälte
Ngoại lệ về quần áo: Thắt lưng (Bälte) là Ett. Nhiều đồ vật kết thúc bằng -e mang giống Ett.

BH
Áo lót nữ (viết tắt của behå) là từ En.

Slips
Cà vạt (Slips) là từ En.

Kofta
Các danh từ kết thúc bằng -a (Kofta) hầu hết là En.

Armband
Từ ghép lấy giống Ett của từ gốc 'band' (dây/băng).

Ur
Đồng hồ (Ur) là từ Ett cơ bản.

Byxa
Dạng số ít (một ống quần/chiếc quần) là En byxa. Các danh từ kết thúc bằng -a hầu hết là En.

Sko
Giày (Sko) tuân theo quy tắc đa số quần áo là En.

Kavaj
Áo vest / Blazer (Kavaj) là từ En.

Strumpa
Các danh từ kết thúc bằng -a (Strumpa) hầu hết là En.
Antal som övat:
864
Kết quả của bạn
Bạn làm rất tốt...

Över 100 ord per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.
bottom of page