top of page

Välj nivå och tema för att träna

Antal: 10

0

0

Halsband

Từ ghép lấy giống Ett của từ gốc 'band' (dây/băng).

Hatt

Mũ có vành (Hatt) là từ En.

Kjol

Chân váy (Kjol) là từ En.

Blus

Áo kiểu nữ (Blus) là từ En.

Skjorta

Các danh từ kết thúc bằng -a (Skjorta) hầu hết là En.

Kofta

Các danh từ kết thúc bằng -a (Kofta) hầu hết là En.

Strumpa

Các danh từ kết thúc bằng -a (Strumpa) hầu hết là En.

Plånbok

Từ ghép lấy giống En của từ gốc 'bok' (quyển sách).

BH

Áo lót nữ (viết tắt của behå) là từ En.

Bälte

Ngoại lệ về quần áo: Thắt lưng (Bälte) là Ett. Nhiều đồ vật kết thúc bằng -e mang giống Ett.

Antal som övat:

806

Kết quả của bạn

Bạn làm rất tốt...

Över 100 ord per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.

bottom of page