Grammatik
Antal: 10
0
0

En domstol
Tòa án. Nhóm 2: Danh từ ghép có từ gốc 'stol' thêm -ar.

En regel
Quy tắc/Điều lệ. Nhóm 2: Lược bỏ 'e' trước khi thêm -er/r.

Ett beslag
Sự tịch thu. Nhóm 5: Danh từ 'ett' kết thúc bằng phụ âm, giữ nguyên.

Ett vittne
Nhân chứng. Nhóm 4: Danh từ 'ett' kết thúc bằng nguyên âm thêm -n.

En dom
Bản án. Nhóm 2: Danh từ 'en' một âm tiết thêm -ar.

En fånge
Tù nhân. Nhóm 2: Danh từ 'en' kết thúc bằng -e đổi thành -ar.

Ett brott
Tội phạm/Vụ án. Nhóm 5: Danh từ 'ett' kết thúc bằng phụ âm, giữ nguyên.

En paragraf
Điều khoản. Nhóm 3: Từ mượn có trọng âm cuối thêm -er.

Ett mord
Vụ giết người. Nhóm 5: Danh từ 'ett' kết thúc bằng phụ âm, giữ nguyên.

En plikt
Nghĩa vụ. Nhóm 3: Danh từ 'en' một âm tiết thêm -er.
Antal som övat:
484
Kết quả của bạn
Bạn làm rất tốt...

Över 100 meningar per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.