Grammatik
Antal: 10
0
0

En inkomst
Thu nhập. Nhóm 3: Danh từ có trọng âm ở âm tiết cuối thêm -er.

En risk
Rủi ro. Nhóm 3: Danh từ 'en' một âm tiết thêm -er.

Ett avtal
Hợp đồng. Nhóm 5: Danh từ 'ett' kết thúc bằng phụ âm, giữ nguyên.

En skuld
Khoản nợ. Nhóm 3: Danh từ 'en' một âm tiết thêm -er.

En budget
Ngân sách. Nhóm 2: Danh từ mượn thường chia theo đuôi -ar.

En vara
Hàng hóa. Nhóm 1: Danh từ 'en' kết thúc bằng -a đổi thành -or.

En kund
Khách hàng. Nhóm 3: Danh từ 'en' một âm tiết thêm -er.

En trend
Xu hướng. Nhóm 3: Danh từ mượn một âm tiết thêm -er.

En aktie
Cổ phiếu. Nhóm 3: Danh từ kết thúc bằng nguyên âm (khác -a) thêm -r.

En chef
Sếp/Quản lý. Nhóm 3: Danh từ 'en' một âm tiết thêm -er.
Antal som övat:
370
Kết quả của bạn
Bạn làm rất tốt...

Över 100 meningar per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.