Grammatik
Antal: 10
0
0

En inkomst
Thu nhập. Nhóm 3: Danh từ có trọng âm ở âm tiết cuối thêm -er.

En risk
Rủi ro. Nhóm 3: Danh từ 'en' một âm tiết thêm -er.

En skatt
Thuế. Nhóm 3: Danh từ 'en' một âm tiết thêm -er.

Ett konto
Tài khoản. Nhóm 4: Danh từ 'ett' kết thúc bằng nguyên âm thêm -n.

Ett kvitto
Hóa đơn. Nhóm 4: Danh từ 'ett' kết thúc bằng nguyên âm thêm -n.

En fond
Quỹ đầu tư. Nhóm 3: Danh từ mượn thường thêm -er.

En skuld
Khoản nợ. Nhóm 3: Danh từ 'en' một âm tiết thêm -er.

En vinst
Lợi nhuận. Nhóm 3: Danh từ 'en' một âm tiết kết thúc bằng phụ âm thêm -er.

En bank
Ngân hàng. Nhóm 3: Danh từ 'en' một âm tiết kết thúc bằng phụ âm thêm -er.

En ränta
Lãi suất. Nhóm 1: Danh từ 'en' kết thúc bằng -a đổi thành -or.
Antal som övat:
680
Kết quả của bạn
Bạn làm rất tốt...

Över 100 meningar per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.