top of page

Grammatik

Antal: 10

0

0

En kurs, tre ____

Khóa học. Nhóm 3: Danh từ mượn thêm -er.

En tävling, tre ____

Cuộc thi. Nhóm 2: Đuôi -ing luôn thêm -ar.

En lektion, två ____

Bài học. Nhóm 3: Đuôi -ion luôn thêm -er.

En sång, många ____

Bài hát. Nhóm 3: Danh từ một âm tiết đuôi phụ âm thêm -er.

En aktivitet, flera ____

Hoạt động. Nhóm 3: Đuôi -tet luôn thêm -er.

Ett spel, många ____

Trò chơi. Nhóm 5: Ett-ord kết thúc bằng phụ âm giữ nguyên.

En förening, många ____

Hiệp hội/Hội. Nhóm 2: Đuôi -ing luôn thêm -ar.

En hobby, flera ____

Sở thích. Nhóm 3: Danh từ mượn thêm -er.

En film, flera ____

Bộ phim. Nhóm 3: Danh từ một âm tiết đuôi phụ âm thêm -er.

En grupp, tre ____

Nhóm. Nhóm 3: Danh từ mượn một âm tiết thêm -er.

Antal som övat:

341

Kết quả của bạn

Bạn làm rất tốt...

Över 100 meningar per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.

bottom of page