top of page

Grammatik

Antal: 10

0

0

En station, flera ____

Nhà ga. Nhóm 3: Đuôi -ion luôn thêm -er.

En biljett, två ____

Vé. Nhóm 3: Danh từ mượn/trọng âm cuối thêm -er.

En väg, två ____

Con đường. Nhóm 2: En-ord một âm tiết thêm -ar.

Ett däck, fyra ____

Lốp xe. Nhóm 5: Ett-ord đuôi phụ âm giữ nguyên.

En hållplats, tre ____

Điểm dừng xe buýt. Nhóm 3: Kết thúc bằng -plats thêm -er.

Ett tåg, många ____

Tàu hỏa. Nhóm 5: Ett-ord đuôi phụ âm giữ nguyên.

En passagerare, flera ____

Hành khách. Nhóm 5: En-ord đuôi -are giữ nguyên.

En båt, flera ____

Con thuyền. Nhóm 2: En-ord một âm tiết thêm -ar.

En buss, tre ____

Xe buýt. Nhóm 2: En-ord một âm tiết thêm -ar.

En bil, fyra ____

Ô tô. Nhóm 2: En-ord một âm tiết thêm -ar.

Antal som övat:

534

Kết quả của bạn

Bạn làm rất tốt...

Över 100 meningar per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.

bottom of page