Grammatik
Antal: 10
0
0

Vi passerar många gårdar på landet. ______ är stora här.
'Lantbruken' (các trang trại/nông trại) là danh từ ghép giống 'ett'. Dùng dạng xác định số nhiều.

Hunden sover ute i trädgården. Den har en ______.
'Hundkoja' (chuồng chó) là danh từ ghép giống 'en'. Dùng dạng không xác định số ít sau 'en'.

Fågeln bygger ett hem i trädet. Det är ett ______.
'Fågelbo' (tổ chim) là danh từ ghép giống 'ett'. Dùng dạng không xác định số ít sau 'ett'.

Vi går promenad i skogen. ______ är fridfullt.
'Naturreservatet' (khu bảo tồn thiên nhiên) là danh từ ghép giống 'ett'. Dùng dạng xác định số ít.

Vi ser toppen på berget. ______ är täckt av snö.
'Bergstoppen' (đỉnh núi) là danh từ ghép giống 'en'. Dùng dạng xác định số ít.

Tigern jagar sitt byte. ______ ränder syns tydligt.
'Tigerns' là dạng sở hữu của danh từ xác định 'tigern' (con hổ).

Vi älskar alla djur. Vi är stora ______.
'Djurvänner' (những người yêu động vật) là danh từ ghép giống 'en'. Dùng dạng không xác định số nhiều.

Blommorna växer i trädgården. ______ är färgstark.
'Blomrabatten' (luống hoa) là danh từ ghép giống 'en'. Dùng dạng xác định số ít.

Katten är hungrig. Vi måste köpa ______.
'Kattmat' (thức ăn cho mèo) là danh từ ghép không đếm được/số ít. Dùng dạng không xác định.

Vi ser många fåglar vid havet. Det är ______.
'Sjöfåglar' (chim biển) là danh từ ghép giống 'en'. Dùng dạng không xác định số nhiều.
Antal som övat:
403
Kết quả của bạn
Bạn làm rất tốt...

Över 100 meningar per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.