Grammatik
Antal: 10
0
0

Min pappa bor med en kvinna. Hon är min ______.
'Bonusmamma' (mẹ kế/mẹ thêm) là danh từ ghép hiện đại thay cho 'styvmamma'.

Vi går på en fest med familjen. ______ är rolig.
'Familjefest' (tiệc gia đình) ghép từ 'familje' + 'fest'. Dùng xác định 'Familjefesten' khi nhắc lại.

Min dotter har en son. Han är mitt ______.
'Dotterson' (cháu ngoại trai) ghép từ 'dotter' + 'son'.

Anna har ett barn. ______ namn är Erik.
'Annas' (của Anna) là dạng sở hữu của tên riêng 'Anna'. Thêm -s để chỉ sở hữu.

Min fru har en syster. ______ bil är röd.
'Fruns' (của người vợ đó) là dạng sở hữu của danh từ xác định 'frun'.

Min pappa har en ny fru. Hon är min ______.
'Styvmamma' (mẹ kế) là danh từ ghép từ 'styv' (kế/bí danh) + 'mamma'.

Vi köper en vagn till bebisen. ______ är blå.
'Barnvagn' (xe đẩy trẻ em) ghép từ 'barn' + 'vagn'. Dùng xác định 'Barnvagnen' để chỉ chiếc xe đó.

Min mamma pratar thailändska hemma. Det är hennes ______.
'Modersmål' (tiếng mẹ đẻ) ghép từ 'moder' + 's' + 'mål'. Dùng dạng không xác định sau sở hữu 'hennes'.

Min man har en pappa. Han är min ______.
'Svärfar' (bố chồng/vợ) ghép từ 'svär' (quan hệ hôn nhân) + 'far'.

Min bror är gift. Hans fru är min ______.
'Svägerska' (chị em dâu/vợ của anh em) là một danh từ chỉ quan hệ họ hàng phức hợp.
Antal som övat:
554
Kết quả của bạn
Bạn làm rất tốt...

Över 100 meningar per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.